Slovan Bratislava: tin tức, thông tin website facebook
CLB Slovan Bratislava: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Slovan Bratislava |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1919 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Slovakia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Slovakia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | V.Tegelhoffa 4, 831 04 Bratislava |
| Sân vận động | Pasienki Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Vladimir Weiss |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.slovanfutbal.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Slovan Bratislava mới nhất
-
20/09 01:30KFC KomarnoSlovan Bratislava1 - 0Vòng 9
-
14/09 00:00Slovan BratislavaMSK Zilina0 - 1Vòng 8
-
06/09 01:30Dunajska StredaSlovan Bratislava0 - 0Vòng 7
-
30/08 22:00Slovan BratislavaMichalovce1 - 1Vòng 6
-
23/08 01:30FK KosiceSlovan Bratislava0 - 2Vòng 5
-
16/09 23:30NitraSlovan Bratislava1 - 1
-
02/09 23:00Nitra ChrenovaSlovan Bratislava0 - 6
-
10/09 02:00PSGSlovan Bratislava3 - 0A
-
27/08 02:00NK Publikum CeljeSlovan Bratislava1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
20/08 02:00Slovan BratislavaNK Publikum Celje1 - 1
Lịch thi đấu Slovan Bratislava sắp tới
-
10/10 20:30MFK SkalicaSlovan Bratislava? - ?Vòng 21
-
17/10 23:00Spartak TrnavaSlovan Bratislava? - ?Vòng 11
-
24/10 20:30Slovan BratislavaDukla Banska Bystrica? - ?Vòng 12
-
31/10 21:30Sport PodbrezovaSlovan Bratislava? - ?Vòng 13
-
07/11 21:30Slovan BratislavaTrencin? - ?Vòng 14
-
21/11 21:30MFK RuzomberokSlovan Bratislava? - ?Vòng 15
-
15/10 02:00Slovan BratislavaVfB Stuttgart? - ?A
-
21/10 02:00AS RomaSlovan Bratislava? - ?A
-
04/11 03:00LASK LinzSlovan Bratislava? - ?A
-
25/11 03:00Slovan BratislavaBetis? - ?
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 8 | 6 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 2 | MSK Zilina | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 17 | 6 | 20 | T T T T H T |
| 3 | Spartak Trnava | 9 | 5 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 18 | T T B H T H |
| 4 | Slovan Bratislava | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 9 | 11 | 16 | T T B B H T |
| 5 | Sport Podbrezova | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 16 | -3 | 14 | T B H B H T |
| 6 | Michalovce | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 11 | -2 | 13 | B T T T B T |
| 7 | FK Kosice | 8 | 3 | 3 | 2 | 21 | 18 | 3 | 12 | T B H T B T |
| 8 | MFK Skalica | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 19 | -8 | 8 | B B B H B B |
| 9 | Dukla Banska Bystrica | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 21 | -12 | 7 | B T H B T B |
| 10 | Trencin | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 5 | B B T B B B |
| 11 | KFC Komarno | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | B B H H H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 | B B B H T B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs