OFK Beograd: tin tức, thông tin website facebook
CLB OFK Beograd: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | OFK Beograd |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1911 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Serbia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Serbia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | OFK Beograd Mije Kovacevica 10 11000 Beograd Serbia and Montenegro |
| Sân vận động | Gradski stadion Tetovo |
| Sức chứa sân vận động | 13,912 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ofkbeograd.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả OFK Beograd mới nhất
-
20/09 00:00OFK BeogradRadnicki 1923 Kragujevac2 - 2Vòng 10
-
13/09 21:00Radnicki NisOFK Beograd1 - 0Vòng 9
-
08/09 01:001 OFK BeogradIMT Novi Beograd 11 - 0Vòng 8
-
01/09 00:00Partizan BelgradeOFK Beograd1 - 0Vòng 7
-
23/08 02:00OFK BeogradZemun 11 - 0Vòng 6
-
16/08 02:00Cukaricki StankomOFK Beograd1 - 0Vòng 5
-
10/08 02:00OFK BeogradFK Zeleznicar Pancevo 11 - 2Vòng 4
-
02/08 01:00Novi PazarOFK Beograd1 - 2Vòng 3
-
26/07 01:00OFK BeogradRadnik Surdulica0 - 0Vòng 2
-
28/07 23:001 OFK BeogradGazisehir Gaziantep 11 - 1
Lịch thi đấu OFK Beograd sắp tới
-
10/10 23:00Mladost LucaniOFK Beograd? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00Macva SabacOFK Beograd? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00OFK BeogradCrvena Zvezda? - ?Vòng 13
-
02/11 00:00OFK BeogradVojvodina Novi Sad? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00Radnik SurdulicaOFK Beograd? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00OFK BeogradNovi Pazar? - ?Vòng 16
-
29/11 00:00FK Zeleznicar PancevoOFK Beograd? - ?Vòng 17
-
07/12 00:00OFK BeogradCukaricki Stankom? - ?Vòng 18
-
07/02 00:00ZemunOFK Beograd? - ?Vòng 19
-
14/02 00:00OFK BeogradPartizan Belgrade? - ?Vòng 20
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Cacak | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 16 | 5 | 25 | T T B T H B |
| 2 | Backa Topola | 12 | 6 | 6 | 0 | 24 | 13 | 11 | 24 | T T H H H T |
| 3 | Semendrija 1924 | 12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 13 | 8 | 24 | B B T T T T |
| 4 | Habitpharm Javor | 12 | 6 | 5 | 1 | 29 | 14 | 15 | 23 | T H H T H T |
| 5 | FK Vrsac | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 11 | 5 | 22 | B T T T B H |
| 6 | Metalac Gornji Milanovac | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 12 | 4 | 18 | H T T T T H |
| 7 | FK Napredak Krusevac | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 | 17 | T B B B H T |
| 8 | FK Dubocica | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 16 | B B T H H H |
| 9 | FK Vozdovac Beograd | 12 | 4 | 3 | 5 | 11 | 11 | 0 | 15 | B H T T H B |
| 10 | FK Loznica | 12 | 3 | 6 | 3 | 16 | 19 | -3 | 15 | H B H T T B |
| 11 | FK Spartak Zlatibor Voda | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | -5 | 15 | T T B B B B |
| 12 | Naftagas | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 15 | 4 | 13 | H H H B T T |
| 13 | FK Graficar Beograd | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B T B T B |
| 14 | Teleoptik | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 23 | -9 | 10 | H H B B B T |
| 15 | Jedinstvo UB | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 21 | -10 | 8 | B T B B B H |
| 16 | Bor 1919 | 12 | 2 | 2 | 8 | 7 | 21 | -14 | 8 | T B B B B B |
Title Play-offs
Championship Playoff