Slovan Liberec: tin tức, thông tin website facebook
CLB Slovan Liberec: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Slovan Liberec |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1904 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Séc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Séc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Na Hradbach 1300 460 01 Liberec 1 |
| Sân vận động | Stadion you nice Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 12,700 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Lubos Kozel |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.slovanliberec.cz/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Slovan Liberec mới nhất
-
03/10 21:00Slask WroclawSlovan Liberec0 - 2
-
19/09 20:00Artis BrnoSlovan Liberec0 - 0Vòng 9
-
12/09 20:00Slovan LiberecMlada Boleslav1 - 0Vòng 8
-
06/09 20:00Baumit JablonecSlovan Liberec0 - 0Vòng 7
-
30/08 20:00Slovan LiberecHradec Kralove 11 - 0Vòng 6
-
22/08 22:00Tescoma ZlinSlovan Liberec0 - 0Vòng 5
-
17/08 01:00Slovan LiberecSlavia Praha0 - 1Vòng 4
-
08/08 00:00BrnoSlovan Liberec0 - 0Vòng 3
-
15/09 22:00FK Graffin VlasimSlovan Liberec0 - 2
-
26/08 22:30FK PrepereSlovan Liberec0 - 1
Lịch thi đấu Slovan Liberec sắp tới
-
10/02 20:00Viktoria ZizkovSlovan Liberec? - ?
-
25/08 22:00FK Zbuzany 1953Slovan Liberec? - ?
-
16/01 01:00TrencinSlovan Liberec? - ?
-
11/10 18:00Slovan LiberecSynot Slovacko? - ?Vòng 10
-
17/10 23:00Sigma OlomoucSlovan Liberec? - ?Vòng 11
-
24/10 20:00Slovan LiberecBanik Ostrava? - ?Vòng 12
-
31/10 21:00PardubiceSlovan Liberec? - ?Vòng 13
-
07/11 21:00Slovan LiberecBohemians 1905? - ?Vòng 14
-
21/11 23:00AC Sparta PragueSlovan Liberec? - ?Vòng 15
-
28/11 23:00TepliceSlovan Liberec? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 9 | 7 | 2 | 0 | 25 | 6 | 19 | 23 | H H T T T T |
| 2 | Slovan Liberec | 9 | 6 | 2 | 1 | 13 | 4 | 9 | 20 | H T T T T H |
| 3 | Mlada Boleslav | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 9 | 8 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Brno | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 | T T T B T B |
| 5 | Sigma Olomouc | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 13 | 3 | 16 | T T B T T B |
| 6 | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 15 | 2 | 16 | B B T T B T |
| 7 | Sparta Praha | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 12 | 6 | 15 | T T B B T T |
| 8 | Baumit Jablonec | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | B H B T B H |
| 9 | Hradec Kralove | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 14 | B B T H T B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 9 | 2 | 4 | 3 | 17 | 17 | 0 | 10 | T H T H B B |
| 11 | Banik Ostrava | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 10 | T T B B B H |
| 12 | Bohemians 1905 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | T H H B T B |
| 13 | Pardubice | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H B B H T T |
| 14 | Lisen | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 18 | -11 | 5 | B B T B B H |
| 15 | Synot Slovacko | 9 | 0 | 4 | 5 | 7 | 16 | -9 | 4 | B B H H B H |
| 16 | Tescoma Zlin | 9 | 0 | 1 | 8 | 8 | 19 | -11 | 1 | B B B B B H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs