Rapid Bucuresti: tin tức, thông tin website facebook
CLB Rapid Bucuresti: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Rapid Bucuresti |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923-6-25 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Bulevardul Bucurestii Noi, Nr.170, Bucuresti 012369 |
| Sân vận động | Valentin Stanescu |
| Sức chứa sân vận động | 21,100 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mihai Iosif |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcrapid.ro/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Rapid Bucuresti mới nhất
-
02/10 23:00Rapid BucurestiGenoa0 - 0
-
19/09 01:00Rapid BucurestiArges1 - 0Vòng 10
-
13/09 01:30Rapid BucurestiFC Voluntari0 - 1Vòng 9
-
07/09 00:301 FC Otelul GalatiRapid Bucuresti0 - 0Vòng 8
-
01/09 00:30Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova0 - 1Vòng 7
-
22/08 00:30Petrolul PloiestiRapid Bucuresti0 - 0Vòng 6
-
16/08 01:30Rapid BucurestiDinamo Bucuresti0 - 0Vòng 5
-
08/08 01:00UTA AradRapid Bucuresti0 - 0Vòng 4
-
03/08 01:30Rapid BucurestiCFR Cluj3 - 0Vòng 3
-
04/09 00:30FC Politehnica TimisoaraRapid Bucuresti0 - 0A
Lịch thi đấu Rapid Bucuresti sắp tới
-
06/11 06:00Academica ClinceniRapid Bucuresti? - ?Vòng 15
-
13/10 01:00Universitaea ClujRapid Bucuresti? - ?Vòng 11
-
18/10 00:00Rapid BucurestiCorvinul Hunedoara? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00FCSBRapid Bucuresti? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00Rapid BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00Farul ConstantaRapid Bucuresti? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00Sepsi OSK Sfantul GheorgheRapid Bucuresti? - ?Vòng 16
-
29/11 00:00Rapid BucurestiFC Botosani? - ?Vòng 17
-
29/09 01:30AfumatiRapid Bucuresti? - ?
-
28/10 22:00Corvinul HunedoaraRapid Bucuresti? - ?A
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs