Petrolul Ploiesti: tin tức, thông tin website facebook
CLB Petrolul Ploiesti: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Petrolul Ploiesti |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1952 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Bulevardul Petrolului 59, Ploieşti 100521 |
| Sân vận động | Ilie Oană |
| Sức chứa sân vận động | 16,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.petrolul.go.ro/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Petrolul Ploiesti mới nhất
-
03/10 15:00Chindia TargovistePetrolul Ploiesti1 - 0
-
02/10 15:30Petrolul PloiestiAfumati0 - 1
-
22/09 01:00Petrolul PloiestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0Vòng 10
-
15/09 01:00FCSBPetrolul Ploiesti2 - 1Vòng 9
-
06/09 19:00Petrolul PloiestiCorvinul Hunedoara1 - 0Vòng 8
-
29/08 01:00Universitaea ClujPetrolul Ploiesti1 - 2Vòng 7
-
22/08 00:30Petrolul PloiestiRapid Bucuresti0 - 0Vòng 6
-
14/08 22:30FC VoluntariPetrolul Ploiesti1 - 1Vòng 5
-
02/09 01:001 Universitaea ClujPetrolul Ploiesti0 - 0B
-
18/08 21:30Scolar ResitaPetrolul Ploiesti0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [2-3]
Lịch thi đấu Petrolul Ploiesti sắp tới
-
12/10 01:00Farul ConstantaPetrolul Ploiesti? - ?Vòng 11
-
18/10 00:00Petrolul PloiestiSepsi OSK Sfantul Gheorghe? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00FC BotosaniPetrolul Ploiesti? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00Petrolul PloiestiCFR Cluj? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00UTA AradPetrolul Ploiesti? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00Dinamo BucurestiPetrolul Ploiesti? - ?Vòng 16
-
29/11 00:00Petrolul PloiestiArges? - ?Vòng 17
-
06/12 00:00Petrolul PloiestiCS Universitatea Craiova? - ?Vòng 18
-
28/10 22:00Progresul SpartacPetrolul Ploiesti? - ?B
-
02/12 22:00Petrolul PloiestiSepsi OSK? - ?B
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs