CS Universitatea Craiova: tin tức, thông tin website facebook
CLB CS Universitatea Craiova: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CS Universitatea Craiova |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CS Universitatea Craiova mới nhất
-
04/10 15:00CSM SlatinaCS Universitatea Craiova0 - 2
-
20/09 00:30CS Universitatea CraiovaFCSB2 - 0Vòng 10
-
14/09 00:30Corvinul HunedoaraCS Universitatea Craiova0 - 0Vòng 9
-
08/09 00:30CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj0 - 0Vòng 8
-
01/09 00:30Rapid BucurestiCS Universitatea Craiova0 - 1Vòng 7
-
23/08 22:30CS Universitatea CraiovaFC Voluntari1 - 0Vòng 6
-
16/08 22:30FC Otelul GalatiCS Universitatea Craiova 10 - 0Vòng 5
-
03/09 21:30FC BacauCS Universitatea Craiova 10 - 2D
-
27/08 23:00FC Ararat ArmeniaCS Universitatea Craiova0 - 0
-
21/08 00:00CS Universitatea CraiovaFC Ararat Armenia1 - 1
Lịch thi đấu CS Universitatea Craiova sắp tới
-
10/02 18:30CS Dante BotosaniCS Universitatea Craiova? - ?
-
14/05 00:00Universitaea ClujCS Universitatea Craiova? - ?
-
28/10 22:00FC VoluntariCS Universitatea Craiova? - ?D
-
03/07 22:59CS Universitatea CraiovaOlympiakos Piraeus? - ?
-
11/10 22:00FK Csikszereda Miercurea CiucCS Universitatea Craiova? - ?Vòng 11
-
18/10 00:00CS Universitatea CraiovaFarul Constanta? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00Sepsi OSK Sfantul GheorgheCS Universitatea Craiova? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00CS Universitatea CraiovaFC Botosani? - ?Vòng 14
-
15/10 23:45CS Universitatea CraiovaGetafe? - ?
-
22/10 23:45Inter Club EscaldesCS Universitatea Craiova? - ?
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 7 | 16 | 23 | T T H T T T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 6 | 8 | 21 | B T H T T T |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 10 | 6 | 2 | 2 | 24 | 9 | 15 | 20 | H T H T T T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 19 | T B T T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 9 | 5 | 0 | 4 | 14 | 13 | 1 | 15 | T B B B T T |
| 6 | Farul Constanta | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 14 | 0 | 14 | H H H H T B |
| 7 | Corvinul Hunedoara | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 9 | 2 | 13 | T H H B B T |
| 8 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 10 | -3 | 13 | H H T B T B |
| 9 | CFR Cluj | 9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 14 | 1 | 13 | B T T H B T |
| 10 | UTA Arad | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | B H T T B T |
| 11 | FC Steaua Bucuresti | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | T B B B H B |
| 12 | FC Botosani | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 12 | 2 | 11 | B T H T H B |
| 13 | Arges | 10 | 3 | 2 | 5 | 6 | 10 | -4 | 11 | H B B B H B |
| 14 | FC Otelul Galati | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | H T H B B B |
| 15 | FC Voluntari | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 22 | -13 | 8 | B B H T B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 10 | 0 | 1 | 9 | 6 | 23 | -17 | 1 | H B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs