Saint Etienne: tin tức, thông tin website facebook
CLB Saint Etienne: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Saint Etienne |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1933 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 14 rue Paul et Pierre Guichard FR-42028 SAINT-ETIENNE CEDEX 1 |
| Sân vận động | Geoffroy-Guichard Stade |
| Sức chứa sân vận động | 38,458 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Eirik Horneland |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.asse.fr |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Saint Etienne mới nhất
-
02/10 16:00Saint EtienneFC Sion4 - 1
-
01/08 22:00Saint EtienneVenezia 12 - 1
-
29/07 23:00Saint EtienneLausanne Sports1 - 0
-
20/09 01:00MetzSaint Etienne0 - 0Vòng 7
-
13/09 01:00USL DunkerqueSaint Etienne0 - 1Vòng 6
-
06/09 01:00Saint EtienneMontpellier1 - 1Vòng 5
-
01/09 01:45DijonSaint Etienne1 - 1Vòng 4
-
23/08 01:00Saint EtienneGrenoble3 - 0Vòng 3
-
15/08 01:45Saint EtienneClermont1 - 0Vòng 2
-
09/08 01:45SochauxSaint Etienne0 - 3Vòng 1
Lịch thi đấu Saint Etienne sắp tới
-
29/07 02:00MarseilleSaint Etienne? - ?
-
11/10 01:00Saint EtienneRodez Aveyron? - ?Vòng 8
-
17/10 01:00Red Star FC 93Saint Etienne? - ?Vòng 9
-
24/10 01:00Saint EtienneNantes? - ?Vòng 10
-
31/10 02:00GuingampSaint Etienne? - ?Vòng 11
-
07/11 02:00Saint EtienneStade Lavallois MFC? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00ReimsSaint Etienne? - ?Vòng 13
-
05/12 02:00Saint EtienneNancy? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00Pau FCSaint Etienne? - ?Vòng 15
-
03/01 02:00FC AnnecySaint Etienne? - ?Vòng 16
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation