Nimes: tin tức, thông tin website facebook
CLB Nimes: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Nimes |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1937 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 123 avenue de la Bouvine BP 40014 30023 NÎMES cedex 1 |
| Sân vận động | Stade des Costieres |
| Sức chứa sân vận động | 18,348 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Frederic Bompard |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.nimesolympique.fr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Nimes mới nhất
-
03/10 23:00NimesHyeres0 - 1Vòng 6
-
19/09 23:00Hauts LyonnaisNimes1 - 2Vòng 5
-
12/09 23:00NimesES Troyes AC B1 - 0Vòng 4
-
05/09 23:00Lyon DuchereNimes0 - 1Vòng 3
-
29/08 23:00NimesFrejus St-Raphael2 - 0Vòng 2
-
23/08 00:00Canet RoussillonNimes0 - 0Vòng 1
-
30/07 23:00MarseilleNimes1 - 1
-
29/07 23:00NimesIstres1 - 0
-
22/07 23:00Rodez AveyronNimes2 - 1
-
18/07 23:00NiceNimes2 - 0
Lịch thi đấu Nimes sắp tới
-
17/10 23:00TouraineNimes? - ?Vòng 7
-
01/11 00:00NimesFC Limonest? - ?Vòng 6
-
08/11 01:00ChateaurouxNimes? - ?Vòng 9
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 9 | 6 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 21 | T H H T T T |
| 2 | FC Rouen | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 5 | 12 | 20 | T H T T B T |
| 3 | Concarneau | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 8 | 4 | 16 | H H T T H T |
| 4 | Versailles 78 | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 16 | B B T H T T |
| 5 | Amiens | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T H T H T |
| 6 | Cannes AS | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T H H H T |
| 7 | Caen | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 12 | 5 | 15 | B T T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 13 | B H B T B T |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 12 | B T T H B T |
| 10 | Thionville FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | H H B H B B |
| 11 | Paris 13 Atletico | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 9 | -2 | 12 | H H B H T B |
| 12 | Bastia | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | T B T H B H |
| 13 | Quevilly | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 10 | T H T H H B |
| 14 | Orleans US 45 | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | B H B B H H |
| 15 | Valenciennes | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B B T B |
| 16 | Aubagne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 12 | -6 | 7 | T H B B T B |
| 17 | Bourg Peronnas | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 15 | -10 | 5 | B B B H H B |
| 18 | Villefranche | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 22 | -15 | 4 | B B H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation