Fleury Merogis U.S.: tin tức, thông tin website facebook

CLB Fleury Merogis U.S.: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Fleury Merogis U.S.
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Nghiệp dư pháp
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Fleury Merogis U.S. mới nhất

Lịch thi đấu Fleury Merogis U.S. sắp tới

  • 16/05 00:30
    Fleury Merogis U.S.
    FC Rouen
    ? - ?
    Vòng 34
  • 18/10 00:30
    Bourg Peronnas
    Fleury Merogis U.S.
    ? - ?
    Vòng 10
  • 01/11 01:30
    Fleury Merogis U.S.
    Paris 13 Atletico
    ? - ?
    Vòng 11
  • 08/11 01:30
    Concarneau
    Fleury Merogis U.S.
    ? - ?
    Vòng 12
  • 22/11 01:30
    Fleury Merogis U.S.
    FC Rouen
    ? - ?
    Vòng 13
  • 06/12 01:30
    Fleury Merogis U.S.
    Bastia
    ? - ?
    Vòng 14
  • 13/12 01:30
    La Roche VF
    Fleury Merogis U.S.
    ? - ?
    Vòng 15
  • 17/01 01:30
    Fleury Merogis U.S.
    Le Puy Foot 43 Auvergne
    ? - ?
    Vòng 16
  • 24/01 01:30
    Versailles 78
    Fleury Merogis U.S.
    ? - ?
    Vòng 17
  • 31/01 01:30
    Fleury Merogis U.S.
    Cannes AS
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Nghiệp dư pháp mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nimes 6 5 1 0 15 3 12 16 T T T T T H
2 Toulon 6 3 2 1 9 5 4 11 H H T T B T
3 GFA Rumilly Vallieres 6 3 0 3 15 8 7 9 T T B B B T
4 GOAL FC 5 2 3 0 9 5 4 9 H H H T T
5 Hyeres 5 2 3 0 8 4 4 9 H T T H H
6 Touraine 5 2 3 0 5 3 2 9 T H H T H
7 Hauts Lyonnais 6 2 3 1 7 7 0 9 H T T H B H
8 Frejus St-Raphael 6 3 0 3 9 10 -1 9 T B T B B T
9 Andrezieux 6 2 2 2 9 8 1 8 H T B T B H
10 FC Limonest 6 2 2 2 8 8 0 8 H B T T H B
11 ES Troyes AC B 6 2 1 3 6 11 -5 7 H B T B T B
12 Saint-Priest 6 1 3 2 7 11 -4 6 B T B H H H
13 Bourges 5 0 4 1 1 2 -1 4 H H H H B
14 Istres 6 0 4 2 2 6 -4 4 H B B H H H
15 Chateauroux 5 0 3 2 1 3 -2 3 H B H B H
16 Lyon Duchere 6 1 0 5 6 16 -10 3 B B B B T B
17 Canet Roussillon 5 0 2 3 3 10 -7 2 B B B H H

" "