Guairena: tin tức, thông tin website facebook
CLB Guairena: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Guairena |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Paraguay |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Paraguay |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Roberto Torres |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Guairena mới nhất
-
29/09 05:15GuairenaClub Fernando de la Mora0 - 0Vòng 26
-
19/09 05:153 de NoviembreGuairena 11 - 1Vòng 25
-
12/09 20:001 GuairenaGeneral Caballero LJM0 - 1Vòng 24
-
08/09 20:00Paraguari ACGuairena1 - 0Vòng 23
-
05/09 05:00Resistencia SCGuairena1 - 1Vòng 22
-
30/08 20:00GuairenaSol de America0 - 1Vòng 21
-
22/08 02:00Deportivo CapiataGuairena0 - 0Vòng 20
-
15/08 20:00GuairenaIndependiente Luque1 - 1Vòng 19
-
25/09 04:30Deportivo RecoletaGuairena0 - 1
-
28/08 02:00Guairena12 de Octubre2 - 1
Lịch thi đấu Guairena sắp tới
-
07/09 07:00GuairenaGeneral Caballero? - ?
BXH VĐQG Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 12 | 8 | 1 | 3 | 21 | 9 | 12 | 25 | T H T T T T |
| 2 | Libertad | 12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 23 | H B T T H B |
| 3 | FC Nacional Asuncion | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 22 | T T B T T H |
| 4 | 2 de Mayo PJC | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 22 | T H T B B H |
| 5 | Guarani CA | 13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 10 | 4 | 21 | H T H T T H |
| 6 | Sportivo Trinidense | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 11 | 9 | 20 | B T B T B T |
| 7 | Sportivo Ameliano | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 13 | 1 | 18 | H B T T H H |
| 8 | Cerro Porteno | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 12 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 9 | Sportivo Luqueno | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 13 | T H B B T B |
| 10 | Rubio nu | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 | 9 | B T B B B H |
| 11 | Deportivo Recoleta | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B B H |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 13 | 0 | 3 | 10 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B B B H H |
LIBC qualifying