Atyra FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Atyra FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Atyra FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Paraguay |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Paraguay |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Atyra FC mới nhất
-
08/10 19:00Atyra FCDeportivo Recoleta1 - 2Vòng 30
-
01/10 18:00Deportivo CarapeguaAtyra FC2 - 1Vòng 29
-
24/09 19:00Atyra FCRubio nu0 - 1Vòng 28
-
16/09 21:0024 de SetiembreAtyra FC 12 - 0Vòng 27
-
12/09 01:30Atyra FC12 de Octubre0 - 0Vòng 26
-
02/09 06:152 de Mayo PJCAtyra FC0 - 1Vòng 25
-
27/08 21:001 Atyra FCMartin Ledesma 10 - 0Vòng 24
-
24/08 06:15Sol de AmericaAtyra FC0 - 0Vòng 23
-
20/08 21:00Atyra FC3 De Febrero1 - 0Vòng 22
-
22/09 04:00Deportivo RecoletaAtyra FC1 - 0
-
Pen [5-4]
Lịch thi đấu Atyra FC sắp tới
BXH Hạng 2 Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Santani | 26 | 16 | 3 | 7 | 45 | 25 | 20 | 51 | B T B T T T |
| 2 | General Caballero LJM | 26 | 15 | 5 | 6 | 52 | 33 | 19 | 50 | T H T T B B |
| 3 | 12 de Junio VH | 26 | 14 | 7 | 5 | 35 | 26 | 9 | 49 | B H H T B H |
| 4 | Benjamin Aceval | 26 | 12 | 6 | 8 | 40 | 32 | 8 | 42 | T H B B T B |
| 5 | Sol de America | 26 | 9 | 13 | 4 | 32 | 24 | 8 | 40 | T H B T B T |
| 6 | Deportivo Carapegua | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 39 | -7 | 39 | B T T H T H |
| 7 | Paraguari AC | 27 | 11 | 5 | 11 | 36 | 35 | 1 | 38 | T T T T B T |
| 8 | Independiente Luque | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 33 | 4 | 37 | B H T T T B |
| 9 | Atletico Tembetary | 27 | 10 | 6 | 11 | 39 | 42 | -3 | 36 | B H B B T T |
| 10 | resistencia SC | 27 | 9 | 8 | 10 | 31 | 32 | -1 | 35 | T B B B B T |
| 11 | Club Fernando de la Mora | 26 | 9 | 7 | 10 | 30 | 35 | -5 | 34 | H H T B T T |
| 12 | Deportivo Capiata | 27 | 6 | 11 | 10 | 31 | 37 | -6 | 29 | T B B B H H |
| 13 | 3 de Noviembre | 27 | 6 | 8 | 13 | 33 | 40 | -7 | 26 | B T T H T B |
| 14 | Guairena | 26 | 6 | 7 | 13 | 22 | 35 | -13 | 25 | B B B B H B |
| 15 | Tacuary | 27 | 4 | 12 | 11 | 30 | 43 | -13 | 24 | B H B H T B |
| 16 | Encarnacion FC | 27 | 6 | 4 | 17 | 25 | 39 | -14 | 22 | T H B T B B |
Upgrade Team