Ventforet Kofu: tin tức, thông tin website facebook

CLB Ventforet Kofu: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Ventforet Kofu
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1997-2-7
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 〒400-8545 山梨县甲府市北口2-6-10
Sân vận động Kose Sports Stadium
Sức chứa sân vận động 17,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Yoshiyuki Shinoda
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ventforet.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Ventforet Kofu mới nhất

Lịch thi đấu Ventforet Kofu sắp tới

  • 10/10 14:00
    Ventforet Kofu
    Tochigi City
    ? - ?
    Vòng 10
  • 18/10 11:00
    Iwaki FC
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 11
  • 21/10 17:00
    Ventforet Kofu
    Yokohama FC
    ? - ?
    Vòng 12
  • 24/10 17:00
    Oita Trinita
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 13
  • 31/10 18:00
    Imabari FC
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 14
  • 03/11 18:00
    Ventforet Kofu
    Albirex Niigata
    ? - ?
    Vòng 15
  • 07/11 18:00
    Vegalta Sendai
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 16
  • 14/11 18:00
    Fujieda MYFC
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 17
  • 21/11 18:00
    Ventforet Kofu
    Vanraure Hachinohe FC
    ? - ?
    Vòng 18
  • 25/11 18:00
    Shonan Bellmare
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 19

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "