Vegalta Sendai: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vegalta Sendai: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vegalta Sendai
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1994-10-7
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 〒980-0014 宮城県仙臺市青葉區本町 3-6-16 漁信基ビル4F
Sân vận động Yourtec Stadium Sendai
Sức chứa sân vận động 19,649 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Takafumi Hori
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.vegalta.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vegalta Sendai mới nhất

Lịch thi đấu Vegalta Sendai sắp tới

  • 11/10 11:05
    Montedio Yamagata
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 10
  • 17/10 12:00
    Vegalta Sendai
    Tokushima Vortis
    ? - ?
    Vòng 11
  • 21/10 17:00
    Vegalta Sendai
    Imabari FC
    ? - ?
    Vòng 12
  • 24/10 17:00
    Albirex Niigata
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 13
  • 31/10 18:00
    Vegalta Sendai
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 14
  • 03/11 18:00
    Kataller Toyama
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 15
  • 07/11 18:00
    Vegalta Sendai
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 16
  • 14/11 18:00
    Vegalta Sendai
    Blaublitz Akita
    ? - ?
    Vòng 17
  • 21/11 18:00
    Sagan Tosu
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 18
  • 25/11 18:00
    Yokohama FC
    Vegalta Sendai
    ? - ?
    Vòng 19

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vegalta Sendai 9 6 2 1 17 8 9 20 T T H T T T
2 Albirex Niigata 9 6 1 2 13 13 0 19 T B T T H T
3 Kataller Toyama 9 5 2 2 18 9 9 17 B T H T H T
4 Omiya Ardija 9 4 5 0 17 8 9 17 H H H H T H
5 Yokohama FC 9 5 2 2 18 11 7 17 H T B T H T
6 Shonan Bellmare 9 4 4 1 10 8 2 16 H B T H T H
7 Fujieda MYFC 9 3 4 2 13 10 3 13 T H B H H H
8 Blaublitz Akita 9 3 4 2 12 10 2 13 B H T H H T
9 Tokushima Vortis 9 4 1 4 9 10 -1 13 T T B T T B
10 Montedio Yamagata 9 4 0 5 11 8 3 12 T B B B T B
11 Miyazaki 9 3 3 3 13 13 0 12 B B T T T H
12 Oita Trinita 9 2 5 2 9 7 2 11 B H H H H T
13 Tochigi City 9 3 1 5 15 15 0 10 B T H B B B
14 Jubilo Iwata 9 3 1 5 11 13 -2 10 T B T B B B
15 Vanraure Hachinohe FC 9 3 1 5 5 14 -9 10 T H B B T B
16 Ban Di Tesi Iwaki 9 3 0 6 12 17 -5 9 B B T T B B
17 Sagan Tosu 9 2 2 5 8 12 -4 8 H T B B B B
18 Consadole Sapporo 9 2 2 5 12 18 -6 8 B B H H B T
19 Imabari FC 9 2 1 6 9 18 -9 7 B H T B B T
20 Ventforet Kofu 9 2 1 6 7 17 -10 7 T T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "