Run Mel Aomori: tin tức, thông tin website facebook

CLB Run Mel Aomori: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Run Mel Aomori
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Nhật Bản Football League
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Run Mel Aomori mới nhất

Lịch thi đấu Run Mel Aomori sắp tới

  • 10/10 11:00
    Criacao Shinjuku
    Run Mel Aomori
    ? - ?
    Vòng 7
  • 17/10 13:00
    Yokohama SCC
    Run Mel Aomori
    ? - ?
    Vòng 8
  • 24/10 13:00
    Run Mel Aomori
    Verspah Oita
    ? - ?
    Vòng 9
  • 31/10 13:00
    Run Mel Aomori
    FC Tiamo Hirakata
    ? - ?
    Vòng 10
  • 07/11 13:00
    Run Mel Aomori
    Briobecca Urayasu
    ? - ?
    Vòng 11
  • 14/11 13:00
    Run Mel Aomori
    Azul Claro Numazu
    ? - ?
    Vòng 12
  • 21/11 13:00
    Minebea Mitsumi FC
    Run Mel Aomori
    ? - ?
    Vòng 13
  • 28/11 13:00
    Run Mel Aomori
    VONDS Ichihara
    ? - ?
    Vòng 14
  • 05/12 13:00
    Veertien Kuwana
    Run Mel Aomori
    ? - ?
    Vòng 15
  • 12/12 13:00
    Honda FC
    Run Mel Aomori
    ? - ?
    Vòng 16

BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Criacao Shinjuku 6 4 1 1 7 4 3 12 T T T H B T
2 Run Mel Aomori 6 4 1 1 8 6 2 12 H T B T T T
3 Honda FC 6 4 0 2 6 5 1 12 T T T B T B
4 Okinawa SV 6 3 1 2 11 7 4 9 B H T T T B
5 Azul Claro Numazu 6 3 3 0 8 4 4 9 T T H H H T
6 Veertien Kuwana 6 3 0 3 10 7 3 9 B B B T T T
7 VONDS Ichihara 6 3 1 2 7 5 2 9 T B B T H T
8 Verspah Oita 6 3 2 1 8 7 1 9 T T H T H B
9 Minebea Mitsumi FC 6 3 1 2 7 6 1 9 T H T B B T
10 Yokohama SCC 6 3 0 3 11 11 0 9 T T B T B B
11 Maruyasu Industries 6 2 0 4 7 8 -1 6 B T B B T B
12 J-Lease FC 5 1 1 3 6 7 -1 3 B B B T H
13 FC Tiamo Hirakata 6 1 2 3 7 10 -3 3 B B T B H H
14 Grulla Morioka 6 1 2 3 5 8 -3 3 H B H T B B
15 Briobecca Urayasu 6 1 1 4 6 11 -5 3 B B H B B T
16 Yokogawa Musashino 5 0 0 5 2 10 -8 0 B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "