Nankatsu (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Nankatsu (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Nankatsu (W)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Nankatsu (W) mới nhất

  • 03/10 11:00
    SEISA OSA Rheia Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    Vòng 20
  • 26/09 12:00
    Nankatsu (W)
    Veertien Mie Nữ
    1 - 0
    Vòng 19
  • 06/09 11:00
    Nankatsu (W)
    Gunma FC White Star Nữ
    0 - 1
    Vòng 18
  • 30/08 15:00
    Yamato Sylphid Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    Vòng 17
  • 16/08 14:00
    Nankatsu (W)
    Diosa Izumo Nữ
    0 - 0
    Vòng 16
  • 21/06 11:30
    Diavorosso Hiroshima Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    Vòng 15
  • 13/06 12:00
    Nankatsu (W)
    Fujizakura Yamanashi Nữ
    0 - 3
    Vòng 14
  • 07/06 12:00
    JFA Academy Fukushima Nữ
    Nankatsu (W)
    0 - 0
    Vòng 13
  • 30/05 11:00
    Renofa Yamaguchi (W)
    Nankatsu (W)
    2 - 0
    Vòng 12
  • 23/05 12:00
    Nankatsu (W)
    SEISA OSA Rheia Nữ
    1 - 0
    Vòng 11

Lịch thi đấu Nankatsu (W) sắp tới

  • 18/10 11:30
    Nankatsu (W)
    Kibi International University Nữ
    ? - ?
    Vòng 21
  • 25/10 11:00
    Speranza TakatsukiNữ
    Nankatsu (W)
    ? - ?
    Vòng 22

BXH Hạng 2 Nhật Bản nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kibi International University (W) 20 15 3 2 41 11 30 48 T T T T H T
2 Fujizakura Yamanashi (W) 20 10 6 4 33 17 16 36 B T T T H H
3 Speranza Takatsuki(W) 20 9 6 5 21 15 6 33 B T H B H T
4 Diavorosso Hiroshima (W) 20 9 4 7 22 18 4 31 B B B B B B
5 Nankatsu (W) 20 8 6 6 24 29 -5 30 T T H B T H
6 Renofa Yamaguchi (W) 20 8 5 7 24 20 4 29 H B T T H B
7 Diosa Izumo (W) 20 8 5 7 21 17 4 29 B B H B T T
8 Gunma FC White Star (W) 20 7 3 10 22 28 -6 24 T B H T H B
9 Veertien Mie (W) 20 5 8 7 13 22 -9 23 T B B T B T
10 JFA Academy Fukushima (W) 20 4 5 11 22 33 -11 17 T T B T H H
11 SEISA OSA Rheia (W) 20 4 5 11 19 33 -14 17 B T H B B H
12 Yamato Sylphid (W) 20 2 6 12 10 29 -19 12 H B H B T B

" "