Kashiwa Reysol: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kashiwa Reysol: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kashiwa Reysol
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1992-4-1
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 277-0083 千柏市日立台 1-2-50
Sân vận động Hitachi Kashiwa Soccer Stadium
Sức chứa sân vận động 15,900 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Ricardo Rodriguez
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.reysol.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kashiwa Reysol mới nhất

  • 03/10 17:00
    Kashiwa Reysol
    Gamba Osaka
    1 - 1
  • 90phút [3-3], 120phút [5-4]
  • 23/09 15:00
    Kashiwa Reysol
    Imabari FC
    2 - 0
  • 26/08 17:00
    Kashiwa Reysol
    Senshu University
    2 - 0
  • 20/09 15:00
    1 Machida Zelvia
    Kashiwa Reysol
    1 - 0
    Vòng 8
  • 11/09 17:00
    Kyoto Sanga
    Kashiwa Reysol
    2 - 0
    Vòng 7
  • 06/09 17:00
    Kashiwa Reysol
    Yokohama Marinos
    0 - 1
    Vòng 6
  • 02/09 17:00
    Cerezo Osaka
    Kashiwa Reysol
    1 - 0
    Vòng 5
  • 29/08 16:30
    Shimizu S-Pulse
    Kashiwa Reysol
    0 - 0
    Vòng 4
  • 21/08 17:00
    Kashiwa Reysol
    V-Varen Nagasaki
    1 - 0
    Vòng 3
  • 16/09 17:00
    Jeonbuk Hyundai Motors
    Kashiwa Reysol
    0 - 1
    A

Lịch thi đấu Kashiwa Reysol sắp tới

BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 8 6 1 1 12 5 7 19 B T T T T T
2 Kashiwa Reysol 8 6 0 2 17 12 5 18 T T B B T T
3 Hiroshima Sanfrecce 8 5 2 1 20 6 14 17 H H T B T T
4 Machida Zelvia 8 5 2 1 21 10 11 17 T H T T H B
5 FC Tokyo 8 5 2 1 14 8 6 17 T T H T T T
6 Yokohama Marinos 8 4 2 2 13 9 4 14 T B H T H T
7 Kawasaki Frontale 8 3 4 1 16 12 4 13 H T B T T H
8 Kashima Antlers 8 4 1 3 17 16 1 13 T T B B B H
9 Fagiano Okayama 8 4 1 3 11 10 1 13 H B T T T B
10 Urawa Red Diamonds 8 4 0 4 16 18 -2 12 B T T T B T
11 Cerezo Osaka 8 3 2 3 7 12 -5 11 T B T H B H
12 Shimizu S-Pulse 8 3 1 4 6 8 -2 10 B B H B T T
13 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 T H T H B B
14 Kyoto Sanga 8 2 2 4 11 15 -4 8 B T H B B T
15 V-Varen Nagasaki 8 2 2 4 10 15 -5 8 B B H B T H
16 Gamba Osaka 8 1 3 4 8 14 -6 6 B H H B B B
17 Nagoya Grampus 8 2 0 6 7 14 -7 6 T T B B B B
18 Avispa Fukuoka 8 1 1 6 9 12 -3 4 B B B H B B
19 Tokyo Verdy 8 0 4 4 4 12 -8 4 H B B H H B
20 JEF United Ichihara Chiba 8 1 1 6 7 18 -11 4 B B B T H B

AFC CL AFC CL play-offs Relegation
" "