Torpedo Moscow: tin tức, thông tin website facebook
CLB Torpedo Moscow: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Torpedo Moscow |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1924 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Nga |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Futbol'nyy klub «Torpedo Moskva» Anzhelika Alekseevna BIRYUKOVA Luzhniki, 24 119048 Moskva Russia |
| Sân vận động | Saturn Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 13,400 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Pep Clotet |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.torpedo.ru/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Torpedo Moscow mới nhất
-
03/10 20:30FC Torpedo ZhodinoTorpedo Moscow0 - 0
-
27/09 16:30FC UfaTorpedo Moscow 10 - 0Vòng 7
-
17/09 23:00Torpedo MoscowVeles0 - 0Vòng 12
-
13/09 20:30Torpedo MoscowFK Nizhny Novgorod1 - 1Vòng 11
-
04/09 23:30Tekstilshchik IvanovoTorpedo Moscow0 - 2Vòng 10
-
30/08 12:00SKA KhabarovskTorpedo Moscow0 - 0Vòng 9
-
21/08 23:30Torpedo MoscowSpartak Kostroma2 - 0Vòng 8
-
15/08 17:30ChelyabinskTorpedo Moscow0 - 1Vòng 6
-
08/08 22:00Torpedo MoscowFK Sochi1 - 1Vòng 5
-
10/09 23:30Shinnik YaroslavlTorpedo Moscow1 - 0
Lịch thi đấu Torpedo Moscow sắp tới
-
10/10 18:00FK LeningradetsTorpedo Moscow? - ?Vòng 13
-
17/10 22:00Yenisey KrasnoyarskTorpedo Moscow? - ?Vòng 14
-
24/10 22:00Torpedo MoscowRotor Volgograd? - ?Vòng 15
-
01/11 23:00KAMAZ Naberezhnye ChelnyTorpedo Moscow? - ?Vòng 16
-
07/11 23:00Torpedo MoscowNeftekhimik Nizhnekamsk? - ?Vòng 17
-
21/11 23:00FK Nizhny NovgorodTorpedo Moscow? - ?Vòng 18
-
25/11 23:00Volga UlyanovskTorpedo Moscow? - ?Vòng 19
-
28/11 23:00Torpedo MoscowSKA Khabarovsk? - ?Vòng 20
-
05/12 23:00Torpedo MoscowChelyabinsk? - ?Vòng 21
-
06/03 23:00Torpedo MoscowUral Sverdlovsk Oblast? - ?Vòng 22
BXH Hạng nhất Nga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 12 | 10 | 1 | 1 | 36 | 14 | 22 | 31 | B T H T T T |
| 2 | Ural Sverdlovsk Oblast | 12 | 7 | 4 | 1 | 20 | 6 | 14 | 25 | T H T H T T |
| 3 | Spartak Kostroma | 12 | 7 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 24 | B T T T T B |
| 4 | FK Sochi | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 23 | T T T B T H |
| 5 | Veles | 13 | 7 | 2 | 4 | 17 | 16 | 1 | 23 | T T H B H B |
| 6 | Torpedo Moscow | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 | 9 | 12 | 21 | T T T B H H |
| 7 | FC Ufa | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 13 | 3 | 18 | T T H H B H |
| 8 | Rotor Volgograd | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 14 | 6 | 17 | B B B H T T |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 12 | 3 | 7 | 2 | 15 | 13 | 2 | 16 | T H H H B H |
| 10 | Volga Ulyanovsk | 13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 19 | -3 | 14 | H T H B B T |
| 11 | Yenisey Krasnoyarsk | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 20 | -5 | 14 | B H B B T H |
| 12 | Arsenal Tula | 12 | 3 | 4 | 5 | 12 | 22 | -10 | 13 | T B H B H B |
| 13 | FK Leningradets | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 20 | -10 | 13 | H B T H B T |
| 14 | Chelyabinsk | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 19 | -6 | 12 | H B B H T H |
| 15 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 12 | 4 | 0 | 8 | 7 | 15 | -8 | 12 | B T B T B B |
| 16 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 12 | 2 | 3 | 7 | 11 | 19 | -8 | 9 | B B T B H T |
| 17 | Tekstilshchik Ivanovo | 12 | 1 | 4 | 7 | 8 | 19 | -11 | 7 | T B B B H B |
| 18 | SKA Khabarovsk | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 23 | -12 | 6 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation