FC Sevastopol: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Sevastopol: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Sevastopol
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nga (Nhóm A)
Mùa giải-mùa bóng 2022-2023
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Sevastopol mới nhất

  • 03/10 19:00
    FC Sevastopol
    Luhansk
    1 - 0
    Vòng 26
  • 26/09 22:00
    FK Rostov-2
    FC Sevastopol
    0 - 0
    Vòng 25
  • 22/09 20:00
    FC Sevastopol
    Rubin Yalta
    3 - 0
    Vòng 24
  • 05/09 20:00
    FC Sevastopol
    Kyzyltash Bakhchysarai
    1 - 0
    Vòng 22
  • 29/08 20:00
    FC Sevastopol
    Spartak Nalchik
    0 - 0
    Vòng 21
  • 22/08 20:00
    FK Angusht Nazran
    FC Sevastopol
    0 - 1
    Vòng 20
  • 15/08 21:00
    1 FC Sevastopol
    FK Astrakhan
    2 - 2
    Vòng 19
  • 08/08 21:00
    FK Pobeda Junior
    FC Sevastopol 1
    0 - 3
    Vòng 18
  • 01/08 21:00
    FC Sevastopol
    Nart Cherkessk
    2 - 0
    Vòng 17
  • 25/07 22:00
    Druzhba Maykop
    FC Sevastopol
    1 - 2
    Vòng 16

Lịch thi đấu FC Sevastopol sắp tới

  • 16/05 21:00
    FC Sevastopol
    PSK Dinskoy Rayon
    ? - ?
    Vòng 8
  • 11/10 20:00
    Dinamo Makhachkala B
    FC Sevastopol
    ? - ?
    Vòng 27
  • 17/10 20:00
    FC Sevastopol
    Izberbash
    ? - ?
    Vòng 28
  • 24/10 20:00
    FK Chayka 2
    FC Sevastopol
    ? - ?
    Vòng 29
  • 31/10 21:00
    FC Sevastopol
    Shahter Taganrog
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Nga (Nhóm A) mùa giải 2022-2023

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Tyumen 5 3 2 0 14 3 11 11 H H T T T
2 Irtysh 1946 Omsk 5 2 3 0 7 5 2 9 T H H T H
3 Torpedo Miass 5 0 5 0 4 4 0 5 H H H H H
4 Amkar Perm 5 1 2 2 5 7 -2 5 T H B B H
5 Sibir-M Novosibirsk 5 1 2 2 3 5 -2 5 B H T H B
6 Chelyabinsk 5 0 2 3 2 11 -9 2 B H B B H

" "