Tromso IL: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tromso IL: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tromso IL |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1920-9-20 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks59251Tromso |
| Sân vận động | Alfheim Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Gaute Helstrup |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.til.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tromso IL mới nhất
-
20/09 22:00Tromso ILHam-Kam1 - 1Vòng 22
-
12/09 23:00Rosenborg BKTromso IL4 - 0Vòng 21
-
07/09 00:15Kristiansund BKTromso IL1 - 0Vòng 20
-
30/08 22:00Tromso ILSarpsborg 080 - 0Vòng 19
-
16/08 22:00MoldeTromso IL1 - 0Vòng 18
-
16/09 23:00AltaTromso IL1 - 1
-
22/08 21:00UlfstindTromso IL0 - 4
-
28/08 01:30Brighton Hove AlbionTromso IL3 - 0
-
21/08 00:00Tromso ILBrighton Hove Albion0 - 0
-
14/08 00:00Tromso ILCFR Cluj1 - 0
Lịch thi đấu Tromso IL sắp tới
-
11/04 22:59Tromso ILMjondalen IF? - ?Vòng 2
-
14/04 22:59StabaekTromso IL? - ?Vòng 3
-
17/04 21:00LillestromTromso IL? - ?Vòng 4
-
11/10 19:30FredrikstadTromso IL? - ?Vòng 23
-
19/10 00:15Tromso ILKFUM Oslo? - ?Vòng 24
-
24/10 22:00ValerengaTromso IL? - ?Vòng 25
-
25/10 20:30VikingTromso IL? - ?Vòng 12
-
31/10 23:00Tromso ILBodo Glimt? - ?Vòng 26
-
07/11 23:00Tromso ILViking? - ?Vòng 27
-
21/11 23:00SandefjordTromso IL? - ?Vòng 28
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 21 | 16 | 2 | 3 | 54 | 20 | 34 | 50 | T B T H T T |
| 2 | Bodo Glimt | 21 | 16 | 2 | 3 | 53 | 19 | 34 | 50 | T T T T T B |
| 3 | Tromso IL | 21 | 11 | 5 | 5 | 40 | 29 | 11 | 38 | T B H B B T |
| 4 | Molde | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 32 | 12 | 36 | B T T T T B |
| 5 | Rosenborg | 21 | 10 | 3 | 8 | 39 | 30 | 9 | 33 | T T B T T T |
| 6 | Lillestrom | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 29 | -1 | 32 | B H B T T B |
| 7 | Brann | 21 | 9 | 2 | 10 | 39 | 32 | 7 | 29 | T T H B B T |
| 8 | Fredrikstad | 21 | 8 | 4 | 9 | 25 | 32 | -7 | 28 | T T T B H H |
| 9 | Sarpsborg 08 | 21 | 6 | 7 | 8 | 24 | 29 | -5 | 25 | B B H H H B |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25 | 35 | -10 | 25 | T H B B T T |
| 11 | Sandefjord | 21 | 6 | 5 | 10 | 21 | 27 | -6 | 23 | B T H H B T |
| 12 | Valerenga | 21 | 6 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 23 | B H B H B H |
| 13 | Ham-Kam | 21 | 6 | 5 | 10 | 29 | 44 | -15 | 23 | H B H B B B |
| 14 | Aalesund FK | 21 | 4 | 9 | 8 | 33 | 46 | -13 | 21 | H H B T B T |
| 15 | Kristiansund BK | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 40 | -19 | 19 | T B H T B B |
| 16 | Start Kristiansand | 21 | 4 | 4 | 13 | 22 | 44 | -22 | 16 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation