Tromsdalen: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tromsdalen: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tromsdalen |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1938-10-23 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks 5012 9283 Tromsdalen |
| Sân vận động | Tromsdalen Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.tuil.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tromsdalen mới nhất
-
04/10 19:00TromsdalenLevanger FK1 - 0Vòng 22
-
27/09 22:301 Honefoss BKTromsdalen 11 - 0Vòng 21
-
20/09 22:001 Skeid OsloTromsdalen0 - 2Vòng 20
-
16/09 22:00GrorudTromsdalen0 - 0Vòng 16
-
13/09 19:00TromsdalenSK Trygg Lade2 - 0Vòng 19
-
05/09 18:00FolloTromsdalen1 - 0Vòng 18
-
30/08 23:001 TromsdalenKjelsas0 - 1Vòng 17
-
09/08 20:30TromsdalenLorenskog0 - 0Vòng 15
-
08/09 23:00TromsdalenStrommen5 - 0
-
22/08 23:00HarstadTromsdalen0 - 1
Lịch thi đấu Tromsdalen sắp tới
-
30/05 22:00Eidsvold TurnTromsdalen? - ?Vòng 7
-
06/06 22:00TromsdalenKvik Halden? - ?Vòng 8
-
08/06 22:00TromsdalenIF Floya? - ?Vòng 6
-
13/06 22:00FloroTromsdalen? - ?Vòng 9
-
20/06 22:00TromsdalenHodd? - ?Vòng 10
-
27/06 22:00Baerum SKTromsdalen? - ?Vòng 11
-
11/10 18:00Stjordals BlinkTromsdalen? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00TromsdalenEidsvold Turn? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Rana FKTromsdalen? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00TromsdalenJunkeren? - ?Vòng 26
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 22 | 16 | 3 | 3 | 53 | 19 | 34 | 51 | H T T T T B |
| 2 | Kjelsas | 22 | 15 | 2 | 5 | 51 | 32 | 19 | 47 | T B T B H T |
| 3 | Levanger FK | 22 | 15 | 0 | 7 | 53 | 27 | 26 | 45 | T T T T B B |
| 4 | Honefoss BK | 22 | 14 | 3 | 5 | 56 | 33 | 23 | 45 | T T H T T B |
| 5 | Grorud | 22 | 13 | 4 | 5 | 40 | 20 | 20 | 43 | T H T T T T |
| 6 | Stjordals Blink | 22 | 10 | 3 | 9 | 38 | 38 | 0 | 33 | H B B T T T |
| 7 | Lorenskog | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 33 | B H T B T B |
| 8 | Tromsdalen | 22 | 10 | 2 | 10 | 39 | 38 | 1 | 32 | B T B T B T |
| 9 | Junkeren | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 36 | -5 | 31 | H H T T B T |
| 10 | Rana FK | 22 | 9 | 3 | 10 | 38 | 39 | -1 | 30 | T B B B T T |
| 11 | Skeid Oslo | 22 | 6 | 2 | 14 | 32 | 50 | -18 | 20 | H T B B B T |
| 12 | Follo | 22 | 3 | 5 | 14 | 25 | 46 | -21 | 14 | B T B B H B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 22 | 3 | 1 | 18 | 26 | 72 | -46 | 10 | B B B B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 53 | -28 | 9 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation