Start Kristiansand: tin tức, thông tin website facebook

CLB Start Kristiansand: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Start Kristiansand
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1905-9-19
Bóng đá quốc gia nào? Na Uy
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Na Uy
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Postboks 1533 Valhalla 4688 Kristiansand
Sân vận động Sor Arena
Sức chứa sân vận động 15,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sindre Tjelmeland
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ikstart.no/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Start Kristiansand mới nhất

Lịch thi đấu Start Kristiansand sắp tới

  • 11/10 22:00
    Start Kristiansand
    Ham-Kam
    ? - ?
    Vòng 23
  • 18/10 22:00
    Molde
    Start Kristiansand
    ? - ?
    Vòng 24
  • 24/10 22:00
    Start Kristiansand
    Lillestrom
    ? - ?
    Vòng 25
  • 25/10 23:00
    Start Kristiansand
    Sandefjord
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/10 23:00
    Rosenborg BK
    Start Kristiansand
    ? - ?
    Vòng 26
  • 07/11 23:00
    Valerenga
    Start Kristiansand
    ? - ?
    Vòng 27
  • 21/11 23:00
    Start Kristiansand
    Sarpsborg 08
    ? - ?
    Vòng 28
  • 28/11 23:00
    Tromso IL
    Start Kristiansand
    ? - ?
    Vòng 29
  • 06/12 23:00
    Start Kristiansand
    Kristiansund BK
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haugesund 24 18 1 5 74 39 35 55 T T T T T T
2 Stromsgodset 24 15 6 3 61 31 30 51 T T H T T T
3 Kongsvinger 23 15 5 3 68 35 33 50 T T H T H T
4 Stabaek 24 14 3 7 57 31 26 45 T B B B T B
5 Odd Grenland 24 11 6 7 50 38 12 39 B T H B T T
6 Bryne 24 12 2 10 33 31 2 38 T B B T T T
7 Hodd 24 10 4 10 40 48 -8 34 B T H B B B
8 Ranheim IL 24 9 4 11 61 58 3 31 B B H H T T
9 Egersunds IK 24 8 5 11 36 49 -13 29 B H H H B B
10 Lyn Oslo 24 8 4 12 39 49 -10 28 T H H T B B
11 Strommen 24 7 5 12 38 55 -17 26 T T T H B H
12 Sandnes Ulf 24 7 4 13 35 45 -10 25 B T H B B H
13 Moss 23 7 4 12 38 52 -14 25 B H B T B T
14 Sogndal 23 6 5 12 38 53 -15 23 T H B B H B
15 Asane Fotball 24 5 5 14 34 53 -19 19 B H H H B B
16 Raufoss 23 6 1 16 26 61 -35 19 B B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "