Sogndal: tin tức, thông tin website facebook
CLB Sogndal: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Sogndal |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926-2-26 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks1646851Sogndal |
| Sân vận động | Fosshaugane Campus |
| Sức chứa sân vận động | 4,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tore Andre Flo |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.sil-fotball.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Sogndal mới nhất
-
20/09 22:00StabaekSogndal1 - 0Vòng 23
-
13/09 22:00SogndalStrommen0 - 0Vòng 22
-
05/09 21:00HaugesundSogndal1 - 0Vòng 21
-
30/08 22:002 SogndalStromsgodset1 - 2Vòng 20
-
27/08 00:00MossSogndal1 - 1Vòng 19
-
16/08 22:00SogndalSandnes Ulf1 - 0Vòng 18
-
09/08 22:00SogndalBryne0 - 1Vòng 17
-
02/08 22:00Lyn OsloSogndal3 - 0Vòng 16
-
16/09 23:00SotraSogndal0 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-5]
-
21/08 23:00FjoraSogndal0 - 4
Lịch thi đấu Sogndal sắp tới
-
11/10 22:00Asane FotballSogndal? - ?Vòng 25
-
14/10 21:00SogndalOdds Ballklubb? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00Egersunds IKSogndal? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00SogndalKongsvinger? - ?Vòng 28
-
01/11 22:00Ranheim ILSogndal? - ?Vòng 29
-
08/11 22:00SogndalHodd? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation