Skeid Oslo: tin tức, thông tin website facebook
CLB Skeid Oslo: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Skeid Oslo |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1915-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Skeid Fotball Postboks 5, Grefsen NO-0409 OSLO Norway |
| Sân vận động | Voldsløkka |
| Sức chứa sân vận động | 4,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Gard Holme |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.skeid.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Skeid Oslo mới nhất
-
03/10 19:00Skeid OsloHonefoss BK2 - 1Vòng 22
-
27/09 19:00LorenskogSkeid Oslo1 - 0Vòng 21
-
20/09 22:001 Skeid OsloTromsdalen0 - 2Vòng 20
-
13/09 22:45JunkerenSkeid Oslo0 - 0Vòng 19
-
05/09 19:00Skeid OsloKjelsas2 - 1Vòng 18
-
30/08 20:00SK Trygg LadeSkeid Oslo0 - 0Vòng 17
-
16/08 20:00Skeid OsloLevanger FK0 - 4Vòng 16
-
09/08 17:30Rana FKSkeid Oslo1 - 0Vòng 15
-
17/09 23:00Skeid OsloValerenga0 - 1
-
22/08 19:00NordstrandSkeid Oslo 10 - 1
Lịch thi đấu Skeid Oslo sắp tới
-
30/01 01:15Skeid OsloFram Reykjavik? - ?
-
14/06 23:30Skeid OsloEidsvold IF? - ?
-
30/05 22:00Skeid OsloRosenborg B? - ?Vòng 7
-
06/06 22:00Egersunds IKSkeid Oslo? - ?Vòng 8
-
13/06 22:00Skeid OsloFK Arendal? - ?Vòng 9
-
20/06 22:00Vard HaugesundSkeid Oslo? - ?Vòng 10
-
27/06 22:00Skeid OsloSotra? - ?Vòng 11
-
10/10 19:00Eidsvold TurnSkeid Oslo? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00Skeid OsloUllensaker/Kisa IL? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00FolloSkeid Oslo? - ?Vòng 25
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation