Roa (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Roa (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Roa (W) |
| Tên khác | Roa Nữ |
| Biệt danh | Roa Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Na Uy nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Boks 109 - Røa , 0701 OSLO |
| Sân vận động | Røa kunstgress |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Roa (W) mới nhất
-
04/10 18:00Roa NữLSK Kvinner Nữ0 - 0Vòng 18
-
25/09 23:00Bodo Glimt (W)Roa Nữ0 - 1Vòng 17
-
19/09 18:00Honefoss NữRoa Nữ0 - 0Vòng 16
-
11/09 23:00Roa NữValerenga Nữ2 - 3Vòng 15
-
31/08 23:00Roa NữLyn Nữ0 - 1Vòng 14
-
21/08 23:00SK Brann NữRoa Nữ1 - 1Vòng 13
-
15/08 19:00Roa NữMolde Nữ0 - 0Vòng 12
-
20/06 21:00Stabaek NữRoa Nữ0 - 1Vòng 11
-
13/06 18:30Roa NữHonefoss Nữ0 - 0Vòng 10
-
30/05 19:00FK Haugesund (W)Roa Nữ 10 - 0Vòng 9
Lịch thi đấu Roa (W) sắp tới
-
17/10 23:00Fortuna Alesund NữRoa Nữ? - ?Vòng 19
-
24/10 23:00Roa NữStabaek Nữ? - ?Vòng 20
-
01/11 00:00Rosenborg BK NữRoa Nữ? - ?Vòng 21
-
08/11 00:00Roa NữFK Haugesund (W)? - ?Vòng 22
BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 18 | 15 | 2 | 1 | 54 | 6 | 48 | 47 | T T T T T B |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 | 17 | 27 | 44 | T T T T H T |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 18 | 11 | 5 | 2 | 33 | 20 | 13 | 38 | T T T T H H |
| 4 | Valerenga (W) | 18 | 11 | 2 | 5 | 46 | 25 | 21 | 35 | T T T T T H |
| 5 | Stabaek (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 20 | 16 | 27 | H T T B B T |
| 6 | Lyn (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 34 | 26 | 8 | 26 | B T B T H T |
| 7 | Molde (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 23 | 36 | -13 | 18 | H T B B B B |
| 8 | FK Haugesund (W) | 18 | 5 | 3 | 10 | 25 | 44 | -19 | 18 | H B B B T B |
| 9 | Honefoss (W) | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 | 30 | -14 | 16 | B B T H H T |
| 10 | LSK Kvinner (W) | 18 | 4 | 3 | 11 | 24 | 35 | -11 | 15 | B H B B B B |
| 11 | Roa (W) | 18 | 3 | 5 | 10 | 18 | 37 | -19 | 14 | B B B H B T |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 18 | 1 | 3 | 14 | 11 | 68 | -57 | 6 | B H B B T B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs