Lorenskog: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lorenskog: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lorenskog |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks 15 , 1471 LØRENSKOG |
| Sân vận động | Rolvsrud kunstgress |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.lorenskogif.no |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lorenskog mới nhất
-
03/10 19:00GrorudLorenskog1 - 0Vòng 22
-
27/09 19:00LorenskogSkeid Oslo1 - 0Vòng 21
-
20/09 20:00Stjordals BlinkLorenskog0 - 0Vòng 20
-
13/09 18:00Rana FKLorenskog0 - 0Vòng 19
-
06/09 21:00LorenskogJunkeren 10 - 1Vòng 18
-
30/08 20:00Levanger FKLorenskog2 - 0Vòng 17
-
15/08 19:00LorenskogEidsvold Turn0 - 4Vòng 16
-
09/08 20:30TromsdalenLorenskog0 - 0Vòng 15
-
01/08 19:00LorenskogHonefoss BK1 - 1Vòng 14
-
22/08 21:00LorenskogMoss0 - 1
Lịch thi đấu Lorenskog sắp tới
-
11/10 18:30LorenskogSK Trygg Lade? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00LorenskogKjelsas? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Ullensaker/Kisa ILLorenskog? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00LorenskogFollo? - ?Vòng 26
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |