Fredrikstad: tin tức, thông tin website facebook
CLB Fredrikstad: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Fredrikstad |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1903-4-7 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Fredrikstad Fotballklubb Postboks 300 NO-1601 FREDRIKSTAD Norway |
| Sân vận động | Fredrikstad Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 11,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Stian Johnsen |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fredrikstadfk.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Fredrikstad mới nhất
-
20/09 19:30ValerengaFredrikstad 10 - 0Vòng 22
-
14/09 00:15FredrikstadSarpsborg 081 - 1Vòng 21
-
05/09 00:00FredrikstadBodo Glimt0 - 1Vòng 20
-
31/08 00:15LillestromFredrikstad1 - 2Vòng 19
-
17/08 00:15FredrikstadKristiansund BK1 - 0Vòng 18
-
08/08 23:00Start KristiansandFredrikstad0 - 1Vòng 17
-
01/08 21:00FredrikstadSandefjord1 - 0Vòng 16
-
28/07 00:00Rosenborg BKFredrikstad2 - 0Vòng 15
-
16/09 23:00Stjordals BlinkFredrikstad0 - 0
-
22/08 21:00Eidsvold IFFredrikstad1 - 3
Lịch thi đấu Fredrikstad sắp tới
-
29/01 01:00FredrikstadGrorud? - ?
-
11/10 19:30FredrikstadTromso IL? - ?Vòng 23
-
17/10 23:00VikingFredrikstad? - ?Vòng 24
-
24/10 22:00FredrikstadRosenborg BK? - ?Vòng 25
-
26/10 01:15MoldeFredrikstad? - ?Vòng 12
-
31/10 23:00FredrikstadBrann? - ?Vòng 26
-
07/11 23:00Ham-KamFredrikstad? - ?Vòng 27
-
21/11 23:00FredrikstadAalesund FK? - ?Vòng 28
-
28/11 23:00KFUM OsloFredrikstad? - ?Vòng 29
-
06/12 23:00FredrikstadMolde? - ?Vòng 30
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 3 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 | T T H T H T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 | B H B T B T |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation