Eidsvold Turn: tin tức, thông tin website facebook
CLB Eidsvold Turn: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Eidsvold Turn |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Eidsvold Turn Fotball, Postboks 79, 2081 Eidsvoll |
| Sân vận động | Myhrer stadion |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.eidsvold-turn.no/fotball/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Eidsvold Turn mới nhất
-
04/10 18:00Rana FKEidsvold Turn1 - 0Vòng 22
-
27/09 19:00Eidsvold TurnSK Trygg Lade2 - 1Vòng 21
-
19/09 19:00FolloEidsvold Turn0 - 0Vòng 20
-
12/09 00:00Eidsvold TurnUllensaker/Kisa IL2 - 1Vòng 19
-
05/09 20:30Stjordals BlinkEidsvold Turn0 - 3Vòng 18
-
30/08 19:00Eidsvold TurnGrorud0 - 0Vòng 17
-
15/08 19:00LorenskogEidsvold Turn0 - 4Vòng 16
-
08/08 19:00Eidsvold TurnKjelsas1 - 0Vòng 15
-
17/09 00:00Eidsvold TurnKongsvinger1 - 2
-
22/08 23:00Gjovik LynEidsvold Turn0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [2-7]
Lịch thi đấu Eidsvold Turn sắp tới
-
30/05 22:00Eidsvold TurnTromsdalen? - ?Vòng 7
-
06/06 22:00SenjaEidsvold Turn? - ?Vòng 8
-
13/06 22:00Eidsvold TurnBrattvag? - ?Vòng 9
-
20/06 22:00Eidsvold TurnKvik Halden? - ?Vòng 10
-
27/06 22:00IF FloyaEidsvold Turn? - ?Vòng 11
-
10/10 19:00Eidsvold TurnSkeid Oslo? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00TromsdalenEidsvold Turn? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Eidsvold TurnHonefoss BK? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00Levanger FKEidsvold Turn? - ?Vòng 26
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83 | 32 | 51 | 53 | B T B T T T |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61 | 36 | 25 | 44 | T H B T B T |
| 3 | Rade | 21 | 12 | 3 | 6 | 70 | 40 | 30 | 39 | T B T T H B |
| 4 | Gjovik Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36 | 20 | 16 | 38 | T B T B B T |
| 5 | Drobak-Frogn IL | 22 | 10 | 5 | 7 | 50 | 31 | 19 | 35 | B T H T T T |
| 6 | Orn-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44 | 35 | 9 | 35 | T B H B T T |
| 7 | Sandefjord B | 22 | 10 | 3 | 9 | 54 | 46 | 8 | 33 | B T H T T H |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39 | 35 | 4 | 33 | B B T T T B |
| 9 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39 | 54 | -15 | 31 | T B H B T B |
| 10 | FC Lyn Oslo B | 21 | 9 | 3 | 9 | 47 | 47 | 0 | 30 | B T B B H B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 22 | 8 | 4 | 10 | 50 | 53 | -3 | 28 | T T T H T B |
| 12 | Fram Larvik | 22 | 6 | 5 | 11 | 39 | 49 | -10 | 23 | T T B H B H |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25 | 88 | -63 | 12 | B H T B B B |
| 14 | Bjorkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16 | 87 | -71 | 3 | B B B B B B |