Arna Bjornar (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Arna Bjornar (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Arna Bjornar (W)
Tên khác Arna Bjornar Nữ
Biệt danh Arna Bjornar Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Na Uy
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Na Uy nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Postboks 247 Indre Arna , 5888 BERGEN
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.arna-bjornar.no
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Arna Bjornar (W) mới nhất

  • 03/10 16:30
    Arna Bjornar Nữ
    Grei Nữ
    4 - 0
    Vòng 20
  • 30/09 21:30
    Arna Bjornar Nữ
    Frigg Nữ
    0 - 0
    Vòng 18
  • 27/09 18:00
    1 Tromso Nữ
    Arna Bjornar Nữ
    1 - 2
    Vòng 19
  • 13/09 20:00
    FK Fyllingsdalen Nữ
    Arna Bjornar Nữ
    3 - 1
    Vòng 17
  • 30/08 20:00
    Arna Bjornar Nữ
    Aasane Nữ
    0 - 0
    Vòng 16
  • 23/08 21:00
    Odd BK Nữ
    Arna Bjornar Nữ
    0 - 0
    Vòng 15
  • 16/08 18:00
    Arna Bjornar Nữ
    Start Kristiansand Nữ
    1 - 0
    Vòng 14
  • 08/08 20:00
    Bryne Nữ
    Arna Bjornar Nữ
    0 - 3
    Vòng 13
  • 02/08 20:00
    Arna Bjornar Nữ
    Klepp Nữ
    5 - 0
    Vòng 12
  • 08/09 23:00
    Fana (W)
    Arna Bjornar Nữ
    0 - 4

Lịch thi đấu Arna Bjornar (W) sắp tới

BXH VĐQG Na Uy nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SK Brann (W) 18 15 2 1 54 6 48 47 T T T T T B
2 Fortuna Alesund (W) 18 14 2 2 44 17 27 44 T T T T H T
3 Rosenborg BK (W) 18 11 5 2 33 20 13 38 T T T T H H
4 Valerenga (W) 18 11 2 5 46 25 21 35 T T T T T H
5 Stabaek (W) 18 8 3 7 36 20 16 27 H T T B B T
6 Lyn (W) 18 7 5 6 34 26 8 26 B T B T H T
7 Molde (W) 18 5 3 10 23 36 -13 18 H T B B B B
8 FK Haugesund (W) 18 5 3 10 25 44 -19 18 H B B B T B
9 Honefoss (W) 18 4 4 10 16 30 -14 16 B B T H H T
10 LSK Kvinner (W) 18 4 3 11 24 35 -11 15 B H B B B B
11 Roa (W) 18 3 5 10 18 37 -19 14 B B B H B T
12 Bodo Glimt (W) 18 1 3 14 11 68 -57 6 B H B B T B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
" "