FK Rudar Pljevlja: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Rudar Pljevlja: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Rudar Pljevlja |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1920 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Montenegro |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Montenegro |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Gradski stadion Tetovo |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Zoran Govedarica |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất
-
30/09 20:00FK Rudar PljevljaFK Berane1 - 0Vòng 9
-
26/09 20:00FK Grbalj RadanoviciFK Rudar Pljevlja3 - 0Vòng 8
-
20/09 21:00FK Rudar PljevljaKOM Podgorica1 - 1Vòng 7
-
16/09 22:00Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja1 - 2Vòng 6
-
12/09 22:00FK Rudar PljevljaJedinstvo Bijelo Polje 11 - 2Vòng 5
-
06/09 22:00FK PodgoricaFK Rudar Pljevlja1 - 0Vòng 4
-
29/08 23:00FK Rudar PljevljaFK Mogren Budva0 - 1Vòng 3
-
23/08 00:00FK ZetaFK Rudar Pljevlja 10 - 0Vòng 2
-
16/08 00:00FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad1 - 0Vòng 1
-
03/06 23:00FK Rudar PljevljaBrskovo 14 - 0
Lịch thi đấu FK Rudar Pljevlja sắp tới
-
06/10 20:00FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja? - ?Vòng 10
-
11/10 21:00FK Rudar PljevljaFK Zeta? - ?Vòng 11
-
18/10 21:00FK Mogren BudvaFK Rudar Pljevlja? - ?Vòng 12
-
25/10 22:00FK Rudar PljevljaFK Podgorica? - ?Vòng 13
-
31/10 22:00Jedinstvo Bijelo PoljeFK Rudar Pljevlja? - ?Vòng 14
-
04/11 21:00FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje? - ?Vòng 15
-
08/11 21:00KOM PodgoricaFK Rudar Pljevlja? - ?Vòng 16
-
15/11 21:00FK Rudar PljevljaFK Grbalj Radanovici? - ?Vòng 17
-
21/11 21:00FK BeraneFK Rudar Pljevlja? - ?Vòng 18
-
29/11 21:00FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad? - ?Vòng 19
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | B T T B T T |
| 2 | Decic Tuzi | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 7 | 3 | 15 | T T B H B H |
| 3 | Bokelj Kotor | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 15 | H H B T H T |
| 4 | FK Sutjeska Niksic | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T H T T T |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 14 | B H B T T T |
| 6 | Mornar | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | T H T B B H |
| 7 | FK Mladost DG | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10 | H B T T B B |
| 8 | Jezero Plav | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | H B T B H B |
| 9 | OFK Petrovac | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H H H B B |
| 10 | Arsenal Tivat | 9 | 1 | 4 | 4 | 5 | 11 | -6 | 7 | H B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation