Union Touarga Sport Rabat: tin tức, thông tin website facebook
CLB Union Touarga Sport Rabat: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Union Touarga Sport Rabat |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Marốc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Marốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Demba Mbaye |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Union Touarga Sport Rabat mới nhất
-
02/10 23:00FUS RabatAmal Tiznit0 - 0Vòng 2
-
26/09 23:00UTS Union Touarga Sport RabatFUS Rabat2 - 0Vòng 1
-
06/07 00:002 Union Touarga Sport RabatYacoub El Mansour0 - 1Vòng 30
-
03/07 00:00Renaissance ZmamraUnion Touarga Sport Rabat1 - 1Vòng 29
-
29/06 00:001 Union Touarga Sport RabatRenaissance Sportive de Berkane1 - 0Vòng 28
-
26/06 00:001 Kawkab de MarrakechUnion Touarga Sport Rabat2 - 0Vòng 27
-
21/06 21:00Union Touarga Sport RabatOlympique Dcheira0 - 1Vòng 26
-
18/06 21:00Wydad CasablancaUnion Touarga Sport Rabat0 - 1Vòng 25
-
29/08 23:00FUS RabatChabab Atlas Khenifra0 - 0
-
14/08 23:40FUS RabatIRT Itihad de Tanger0 - 1
Lịch thi đấu Union Touarga Sport Rabat sắp tới
-
23/05 22:59Union Touarga Sport RabatFAR Forces Armee Royales? - ?Vòng 19
-
27/05 03:30DHJ Difaa Hassani JadidiUnion Touarga Sport Rabat? - ?Vòng 20
-
11/10 22:00FUS RabatRaja Club Athletic? - ?Vòng 4
-
15/10 22:00Maghrib Association TetouanFUS Rabat? - ?Vòng 3
-
18/10 22:00Renaissance ZmamraFUS Rabat? - ?Vòng 5
-
25/10 22:00FUS RabatHassania Agadir? - ?Vòng 6
-
31/10 22:00Maghreb FezFUS Rabat? - ?Vòng 7
-
05/11 22:00Renaissance Sportive de BerkaneFUS Rabat? - ?Vòng 8
BXH VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 3 | IRT Itihad de Tanger | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | CODM Meknes | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 | T B |
| 5 | Wydad Temara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hassania Agadir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Wydad Casablanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Kawkab de Marrakech | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Amal Tiznit | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Maghrib Association Tetouan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Union Touarga Sport Rabat | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Renaissance Zmamra | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation