Lija Athletic: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lija Athletic: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lija Athletic |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Malta |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Malta |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Lija Football Ground |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lija Athletic mới nhất
-
02/08 23:00MarsaLija Athletic0 - 0
-
19/04 19:00Lija AthleticValletta FC0 - 3
-
27/02 02:45Lija AthleticGudja United0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
-
12/04 20:00Lija AthleticZebbug Rangers1 - 0Vòng 7
-
06/04 17:301 Senglea AthleticLija Athletic 11 - 1Vòng 6
-
30/03 01:00Lija AthleticFgura United0 - 1Vòng 5
-
08/03 20:00Gudja UnitedLija Athletic0 - 0Vòng 4
-
03/03 01:00Lija AthleticSt. Andrews0 - 1Vòng 3
-
22/02 22:30MtarfaLija Athletic1 - 0Vòng 2
-
17/02 00:30Lija AthleticSirens0 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Lija Athletic sắp tới
BXH Hạng nhất Malta mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tarxien Rainbows F.C | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 2 | Victoria Hotspurs | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Fgura United | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | T H |
| 4 | Vittoriosa Stars | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
| 5 | Swieqi United | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | H T |
| 6 | Sirens | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Melita FC Saint Julian | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | T B |
| 8 | Naxxar Lions | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | B T |
| 9 | Pieta Hotspurs | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | T B |
| 10 | Mgarr United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Santa Lucia | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Attard | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 1 | H B |
| 13 | St. Andrews | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H |
| 14 | Zurrieq | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Gudja United | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B |
| 16 | Zebbug Rangers | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs