Fola Esch: tin tức, thông tin website facebook
CLB Fola Esch: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Fola Esch |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Luxembourg |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Luxembourg |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Stade Emile Mayrisch |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.csfola.lu |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Fola Esch mới nhất
-
04/10 21:00US FeulenFola Esch0 - 2
-
27/09 23:00Fola EschJeunesse Canach 10 - 0
-
17/05 21:00Fola EschFC Marisca Mersch0 - 0
-
11/04 23:30FC Alisontia SteinselFola Esch0 - 2
-
20/09 21:00FC Minerva LintgenFola Esch1 - 0
-
23/04 01:00Fola EschRodange 910 - 1
-
05/03 02:00Fola EschHostert1 - 1
-
30/07 00:30Fola EschCS Grevenmacher0 - 0
-
17/07 01:00Fola EschCS Sanem2 - 0
-
15/02 22:00Fola EschFC Wiltz 710 - 0
Lịch thi đấu Fola Esch sắp tới
BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 8 | 8 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Red Boys Differdange | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 3 | US Mondorf-les-Bains | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T T B B |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 | 17 | T B H T T H |
| 5 | Progres Niedercorn | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T B B T T H |
| 6 | UN Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 15 | 8 | 15 | B T T B T T |
| 7 | Atert Bissen | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 11 | 7 | 15 | B T B B T T |
| 8 | Walferdange | 8 | 5 | 0 | 3 | 16 | 10 | 6 | 15 | T B T B T T |
| 9 | Hostert | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 | 11 | T T B T H H |
| 10 | Jeunesse Esch | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 7 | B B T T B H |
| 11 | F91 Dudelange | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | B T T B H B |
| 12 | US Rumelange | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 23 | -15 | 6 | T B B B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 | 5 | B T H B B H |
| 14 | Etzella Ettelbruck | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 5 | B B B T B H |
| 15 | FC Wiltz 71 | 8 | 1 | 1 | 6 | 14 | 22 | -8 | 4 | B B B B B B |
| 16 | Swift Hesperange | 8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 30 | -28 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation