Banga Gargzdai: tin tức, thông tin website facebook

CLB Banga Gargzdai: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Banga Gargzdai
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Lítva
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Lítva
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Gargždų miesto stadionas
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV David Marques Afonso
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Banga Gargzdai mới nhất

  • 19/09 18:15
    FK Banga Gargzdai
    Dziugas Telsiai
    0 - 0
    Vòng 32
  • 14/09 22:45
    FK Banga Gargzdai
    Transinvest Vilnius
    0 - 1
    Vòng 31
  • 03/09 23:00
    FK Banga Gargzdai
    FK Panevezys
    0 - 1
    Vòng 24
  • 30/08 22:45
    FK Banga Gargzdai
    Kauno Zalgiris
    0 - 0
    Vòng 29
  • 23/08 22:30
    Hegelmann Litauen
    FK Banga Gargzdai
    0 - 1
    Vòng 28
  • 16/08 23:30
    FK Zalgiris Vilnius
    FK Banga Gargzdai
    1 - 1
    Vòng 27
  • 09/08 22:45
    FK Banga Gargzdai
    Suduva
    0 - 2
    Vòng 26
  • 03/08 22:45
    Siauliai
    FK Banga Gargzdai 1
    1 - 2
    Vòng 25
  • 19/07 22:45
    Dziugas Telsiai
    FK Banga Gargzdai
    1 - 0
    Vòng 23
  • 12/07 22:45
    Transinvest Vilnius
    FK Banga Gargzdai
    1 - 1
    Vòng 22

Lịch thi đấu Banga Gargzdai sắp tới

  • 17/10 18:15
    FK Panevezys
    FK Banga Gargzdai
    ? - ?
    Vòng 33
  • 25/10 19:15
    FK Banga Gargzdai
    Siauliai
    ? - ?
    Vòng 34
  • 01/11 19:15
    Suduva
    FK Banga Gargzdai
    ? - ?
    Vòng 35
  • 07/11 19:15
    FK Banga Gargzdai
    FK Zalgiris Vilnius
    ? - ?
    Vòng 36

BXH VĐQG Lítva mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kauno Zalgiris 28 14 9 5 56 20 36 51 H T T T B T
2 Suduva 28 13 11 4 39 25 14 50 T T T B H H
3 TransINVEST Vilnius 28 13 6 9 43 35 8 45 B H T B T T
4 FK Zalgiris Vilnius 28 13 5 10 41 34 7 44 T B T H T B
5 Banga Gargzdai 28 11 8 9 32 28 4 41 T H H B B T
6 Dziugas Telsiai 28 10 8 10 36 40 -4 38 T B B H B B
7 FK Panevezys 28 9 5 14 29 43 -14 32 B B T T T B
8 Hegelmann Litauen 29 4 14 11 31 48 -17 26 B H H B H H
9 Siauliai 29 3 8 18 24 58 -34 17 T B B B H B
10 FK Riteriai 0 0 0 0 0 0 0 0

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
" "