FK Smiltene BJSS: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Smiltene BJSS: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Smiltene BJSS
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Latvia
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Latvia
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Smiltene BJSS mới nhất

  • 19/09 22:00
    SK Super Nova II
    FK Smiltene BJSS
    0 - 2
    Vòng 21
  • 12/09 18:00
    FK Smiltene BJSS
    Beitar Riga Mariners
    2 - 1
    Vòng 20
  • 05/09 19:00
    1 JDFS Alberts
    FK Smiltene BJSS 1
    2 - 0
    Vòng 19
  • 29/08 23:00
    FK Smiltene BJSS
    Metta/LU Riga
    0 - 0
    Vòng 18
  • 23/08 17:00
    Saldus SS/Leevon
    FK Smiltene BJSS
    3 - 2
    Vòng 17
  • 08/08 22:00
    FK Smiltene BJSS
    FK Valmiera
    0 - 3
    Vòng 16
  • 02/08 19:00
    FK Ventspils
    FK Smiltene BJSS 1
    1 - 1
    Vòng 15
  • 25/07 18:00
    FK Smiltene BJSS
    Rigas Futbola skola II
    1 - 2
    Vòng 14
  • 19/07 21:00
    FK Smiltene BJSS
    Rezekne/BJSS
    1 - 0
    Vòng 13
  • 04/07 20:00
    Marupe
    FK Smiltene BJSS
    0 - 1
    Vòng 12

Lịch thi đấu FK Smiltene BJSS sắp tới

BXH Hạng nhất Latvia mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Metta/LU Riga 21 17 3 1 89 17 72 54 T T T H T T
2 FK Valmiera 21 16 3 2 60 23 37 51 T T T H T B
3 Saldus SS/Leevon 21 15 4 2 43 25 18 49 T T T T H T
4 Beitar Riga Mariners 21 14 5 2 50 23 27 47 T T T T B T
5 JDFS Alberts 21 11 4 6 42 31 11 37 T T T T B B
6 Marupe 21 9 2 10 34 32 2 29 B T B B T H
7 Skanstes SK 21 8 2 11 43 42 1 26 T H T B T B
8 Riga FC II 21 7 5 9 29 37 -8 26 B B H T H H
9 SK Super Nova II 21 6 7 8 28 32 -4 25 T B H B H B
10 Tukums-2000 II 21 5 3 13 27 60 -33 18 B B B B T T
11 FK Smiltene BJSS 21 4 4 13 29 57 -28 16 B B B B T T
12 FK Ventspils 21 3 6 12 21 41 -20 15 B H B B T B
13 Rigas Futbola skola II 21 4 3 14 34 62 -28 15 B B B T B B
14 Rezekne/BJSS 21 1 3 17 17 64 -47 6 B B B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "