Kaisar Kyzylorda: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kaisar Kyzylorda: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kaisar Kyzylorda
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1968
Bóng đá quốc gia nào? Kazakhstan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Kazakhstan
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Gany Muratbayev Stadium
Sức chứa sân vận động 7,300 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sultan Abildaev
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fc-kaysar.kz/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kaisar Kyzylorda mới nhất

  • 18/09 21:00
    Kyzylzhar Petropavlovsk
    Kaisar Kyzylorda
    1 - 0
    Vòng 27
  • 12/09 22:00
    1 Kaisar Kyzylorda
    FK Atyrau
    0 - 0
    Vòng 26
  • 06/09 19:00
    Altay FK
    Kaisar Kyzylorda
    1 - 0
    Vòng 25
  • 29/08 22:00
    Kaisar Kyzylorda
    Okzhetpes
    1 - 2
    Vòng 24
  • 25/08 21:00
    Tobol Kostanai
    Kaisar Kyzylorda
    2 - 1
    Vòng 21
  • 15/08 22:00
    Kaisar Kyzylorda
    FK Aktobe Lento
    1 - 0
    Vòng 22
  • 26/07 21:00
    1 FK Yelimay Semey
    Kaisar Kyzylorda
    1 - 0
    Vòng 19
  • 18/07 22:00
    Kaisar Kyzylorda
    FK Kaspyi Aktau 1
    1 - 0
    Vòng 18
  • 19/08 21:00
    1 Zhenis
    Kaisar Kyzylorda
    2 - 0
  • 29/07 22:00
    Kaisar Kyzylorda
    Zhenis 1
    2 - 1

Lịch thi đấu Kaisar Kyzylorda sắp tới

BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ordabasy 26 19 4 3 51 18 33 61 T T T B T T
2 FC Kairat Almaty 26 17 6 3 51 20 31 57 T T T T B B
3 Lokomotiv Astana 25 14 6 5 42 25 17 48 T H T T B T
4 Okzhetpes 26 13 6 7 41 35 6 45 B T T T B T
5 FK Aktobe Lento 26 12 6 8 38 31 7 42 H T B T T H
6 FK Yelimay Semey 25 10 8 7 35 33 2 38 T H B B T T
7 Tobol Kostanai 26 10 4 12 33 35 -2 34 T T B T T B
8 Zhenis 26 8 8 10 26 32 -6 32 T T B B T B
9 Ulytau Zhezkazgan 26 8 8 10 24 32 -8 32 H B T B B H
10 FK Kaspyi Aktau 26 8 5 13 27 36 -9 29 H H T B B T
11 Irtysh Pavlodar 25 6 8 11 26 34 -8 26 B B T B T T
12 Kyzylzhar Petropavlovsk 26 6 7 13 28 39 -11 25 H H B B B H
13 Kaisar Kyzylorda 26 4 12 10 22 33 -11 24 B B B B T H
14 FK Atyrau 25 4 11 10 18 28 -10 23 H B B T B B
15 Altay FK 26 5 8 13 25 38 -13 23 H B B T T B
16 FC Zhetysu Taldykorgan 26 5 7 14 26 44 -18 22 B B B T B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
" "