FC Shakhtyor Karagandy: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Shakhtyor Karagandy: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Shakhtyor Karagandy |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1958 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Kazakhstan |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Kazakhstan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | ul. Kazakhstan 1 470061 Karaganda |
| Sân vận động | Shakhter |
| Sức chứa sân vận động | 33,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Vakhid Masudov |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.shahter.kz/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Shakhtyor Karagandy mới nhất
-
17/09 18:00FC Shakhtyor KaragandyFK Taraz0 - 0Vòng 23
-
11/09 19:10JaiyqFC Shakhtyor Karagandy1 - 1Vòng 22
-
03/09 19:00FC Shakhtyor KaragandyKhan Tengri FC2 - 0Vòng 21
-
27/08 18:00FK Yelimay Semey BFC Shakhtyor Karagandy0 - 2Vòng 20
-
21/08 20:00FC Shakhtyor KaragandyAstana B2 - 0Vòng 19
-
13/08 20:00FK Aktobe IIFC Shakhtyor Karagandy0 - 2Vòng 18
-
06/08 20:00FC Shakhtyor KaragandyFK Kaspiy Aktau B 10 - 0Vòng 17
-
31/07 20:00Tobol Kostanai BFC Shakhtyor Karagandy0 - 1Vòng 16
-
24/07 20:00FC Shakhtyor KaragandyFK Arys 11 - 1Vòng 15
-
16/07 19:00EkibastuzetsFC Shakhtyor Karagandy0 - 1Vòng 14
Lịch thi đấu FC Shakhtyor Karagandy sắp tới
-
08/10 17:00FC Shakhtyor KaragandyAkademiya Ontustik? - ?Vòng 24
-
15/10 17:00Turan TurkistanFC Shakhtyor Karagandy? - ?Vòng 25
-
22/10 17:00FC Shakhtyor KaragandyKairat Almaty II? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 26 | 19 | 4 | 3 | 51 | 18 | 33 | 61 | T T T B T T |
| 2 | FC Kairat Almaty | 26 | 17 | 6 | 3 | 51 | 20 | 31 | 57 | T T T T B B |
| 3 | Lokomotiv Astana | 25 | 14 | 6 | 5 | 42 | 25 | 17 | 48 | T H T T B T |
| 4 | Okzhetpes | 26 | 13 | 6 | 7 | 41 | 35 | 6 | 45 | B T T T B T |
| 5 | FK Aktobe Lento | 26 | 12 | 6 | 8 | 38 | 31 | 7 | 42 | H T B T T H |
| 6 | FK Yelimay Semey | 25 | 10 | 8 | 7 | 35 | 33 | 2 | 38 | T H B B T T |
| 7 | Tobol Kostanai | 26 | 10 | 4 | 12 | 33 | 35 | -2 | 34 | T T B T T B |
| 8 | Zhenis | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 32 | -6 | 32 | T T B B T B |
| 9 | Ulytau Zhezkazgan | 26 | 8 | 8 | 10 | 24 | 32 | -8 | 32 | H B T B B H |
| 10 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 8 | 5 | 13 | 27 | 36 | -9 | 29 | H H T B B T |
| 11 | Irtysh Pavlodar | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 | 34 | -8 | 26 | B B T B T T |
| 12 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 28 | 39 | -11 | 25 | H H B B B H |
| 13 | Kaisar Kyzylorda | 26 | 4 | 12 | 10 | 22 | 33 | -11 | 24 | B B B B T H |
| 14 | FK Atyrau | 25 | 4 | 11 | 10 | 18 | 28 | -10 | 23 | H B B T B B |
| 15 | Altay FK | 26 | 5 | 8 | 13 | 25 | 38 | -13 | 23 | H B B T T B |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 26 | 5 | 7 | 14 | 26 | 44 | -18 | 22 | B B B T B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation