Maccabi Herzliya: tin tức, thông tin website facebook
CLB Maccabi Herzliya: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Maccabi Herzliya |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Yozef nevo 6 st., P.O. Box 218, Herzeliya 461000 |
| Sân vận động | Herzliyya Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 9,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.maccabiherzeliya.com |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Maccabi Herzliya mới nhất
-
01/10 23:00Ashdod MSMaccabi Herzliya1 - 0Vòng 8
-
24/09 23:00Maccabi HerzliyaKiryat Yam SC1 - 1Vòng 7
-
17/09 23:00Bnei Yehuda Tel AvivMaccabi Herzliya1 - 0Vòng 6
-
14/09 23:00Maccabi HerzliyaKafr Qasim1 - 0Vòng 5
-
07/09 23:00Maccabi Kiryat GatMaccabi Herzliya0 - 0Vòng 4
-
30/08 23:00Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba0 - 1Vòng 3
-
23/08 23:001 Maccabi HerzliyaHapoel Raanana2 - 2Vòng 2
-
18/08 23:30Ironi ModiinMaccabi Herzliya0 - 1Vòng 1
-
11/08 23:30Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC0 - 0
-
07/08 00:00Hapoel AfulaMaccabi Herzliya0 - 0B
Lịch thi đấu Maccabi Herzliya sắp tới
-
09/10 20:00Maccabi HerzliyaMaccabi Ahi Nazareth? - ?Vòng 9
-
16/10 23:00Hapoel AfulaMaccabi Herzliya? - ?Vòng 10
-
23/10 23:00Maccabi HerzliyaMaccabi Kabilio Jaffa? - ?Vòng 11
-
31/10 00:00Maccabi Bnei RainaMaccabi Herzliya? - ?Vòng 12
-
07/11 00:00Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Shalem? - ?Vòng 13
-
28/11 00:00Hapoel Acre FCMaccabi Herzliya? - ?Vòng 14
-
05/12 00:00Maccabi HerzliyaHapoel Rishon Lezion? - ?Vòng 15
-
12/12 00:00Maccabi HerzliyaIroni Modiin? - ?Vòng 16
-
19/12 00:00Hapoel RaananaMaccabi Herzliya? - ?Vòng 17
-
02/01 00:00Hapoel Kfar SabaMaccabi Herzliya? - ?Vòng 18
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs