Ironi Tiberias: tin tức, thông tin website facebook
CLB Ironi Tiberias: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ironi Tiberias |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ironi Tiberias mới nhất
-
20/09 00:00Maccabi HaifaIroni Tiberias1 - 1Vòng 5
-
15/09 23:30Ironi TiberiasHapoel Jerusalem1 - 0Vòng 4
-
05/09 23:45Maccabi Petah Tikva FCIroni Tiberias 10 - 1Vòng 3
-
30/08 00:00Hapoel Kiryat ShmonaIroni Tiberias1 - 0Vòng 2
-
23/08 00:00Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva0 - 0Vòng 1
-
16/08 00:15Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC0 - 0
-
05/08 00:00Maccabi HaifaIroni Tiberias3 - 1A
-
02/08 00:30Ironi TiberiasHapoel Kiryat Shmona0 - 0A
-
28/07 23:45Hapoel HaifaIroni Tiberias2 - 1A
-
26/07 00:30Ironi TiberiasHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 1A
Lịch thi đấu Ironi Tiberias sắp tới
-
18/08 22:59Ironi TiberiasHapoel Acre FC? - ?Vòng 1
-
25/08 22:59Hapoel Natzrat IllitIroni Tiberias? - ?Vòng 2
-
10/10 23:00Ironi TiberiasHapoel Beer Sheva? - ?Vòng 6
-
18/10 00:00Hapoel Tel AvivIroni Tiberias? - ?Vòng 7
-
25/10 00:00Ironi TiberiasMaccabi Netanya? - ?Vòng 8
-
01/11 01:00Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias? - ?Vòng 9
-
08/11 01:00Ironi TiberiasBeitar Jerusalem? - ?Vòng 10
-
29/11 01:00Hapoel HaifaIroni Tiberias? - ?Vòng 11
-
02/12 01:00Ironi TiberiasHapoel Ramat Gan? - ?Vòng 12
-
06/12 01:00Maccabi Tel AvivIroni Tiberias? - ?Vòng 13
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ashdod MS | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 6 | 12 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 20 | T H T H T T |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 17 | T H T B T H |
| 4 | Kiryat Yam SC | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 13 | 10 | 15 | B T B T T T |
| 5 | Hapoel Raanana | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 15 | B T T B T B |
| 6 | Hapoel Afula | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 14 | T B B H T H |
| 7 | Hapoel Kfar Shalem | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 17 | 0 | 14 | T B H H T T |
| 8 | Kafr Qasim | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 13 | B H B T T T |
| 9 | Maccabi Bnei Raina | 8 | 4 | 0 | 4 | 13 | 13 | 0 | 12 | B T T T B B |
| 10 | Maccabi Kiryat Gat | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 | H H B T B B |
| 11 | Ironi Modiin | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | H H B B B T |
| 12 | Maccabi Herzliya | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 8 | B H T H B B |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H T B B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B T B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 20 | -11 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 23 | -23 | 0 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs