Ironi Modiin: tin tức, thông tin website facebook

CLB Ironi Modiin: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Ironi Modiin
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Israel
Giải bóng đá VĐQG Israel B League
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Ironi Modiin mới nhất

Lịch thi đấu Ironi Modiin sắp tới

  • 09/10 20:00
    Ironi Modiin
    Hapoel Afula
    ? - ?
    Vòng 9
  • 16/10 23:00
    Maccabi Kabilio Jaffa
    Ironi Modiin
    ? - ?
    Vòng 10
  • 23/10 23:00
    Ironi Modiin
    Maccabi Bnei Raina
    ? - ?
    Vòng 11
  • 31/10 00:00
    Hapoel Kfar Shalem
    Ironi Modiin
    ? - ?
    Vòng 12
  • 07/11 00:00
    Ironi Modiin
    Hapoel Acre FC
    ? - ?
    Vòng 13
  • 28/11 00:00
    Hapoel Rishon Lezion
    Ironi Modiin
    ? - ?
    Vòng 14
  • 05/12 00:00
    Ironi Modiin
    Hapoel Raanana
    ? - ?
    Vòng 15
  • 12/12 00:00
    Maccabi Herzliya
    Ironi Modiin
    ? - ?
    Vòng 16
  • 19/12 00:00
    Ironi Modiin
    Hapoel Kfar Saba
    ? - ?
    Vòng 17
  • 02/01 00:00
    Maccabi Kiryat Gat
    Ironi Modiin
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Israel B League mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sport Club Dimona 5 4 0 1 8 7 1 12 T T T B T
2 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 5 3 2 0 11 3 8 11 H T T T H
3 MS Jerusalem 5 3 2 0 9 4 5 11 T H T H T
4 Hapoel Herzliya 5 3 2 0 6 2 4 11 T T H T H
5 Ironi Nir Ramat HaSharon 5 3 2 0 5 2 3 11 H H T T T
6 Shimshon Tel Aviv 5 3 1 1 10 6 4 10 T H T T B
7 Maccabi Yavne 5 2 2 1 9 3 6 8 T B H H T
8 Hapoel Hadera 5 2 2 1 8 4 4 8 B H T H T
9 Sderot 5 2 1 2 6 4 2 7 T B T B H
10 Hapoel Azor 5 2 1 2 4 6 -2 7 B T B T H
11 Hapoel Holon Yaniv 5 2 1 2 3 5 -2 7 H T B T B
12 SC Maccabi Ashdod 5 1 3 1 7 6 1 6 B H H H T
13 Kfar Saba 1928 5 1 1 3 7 7 0 4 B T B B H
14 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 5 1 1 3 4 6 -2 4 T B B B H
15 Ironi Beit Shemesh 5 1 1 3 5 13 -8 4 B B H T B
16 Hapoel Mahane Yehuda 5 0 2 3 4 8 -4 2 H H B B B
17 Tzeirey Tira 5 0 0 5 1 10 -9 0 B B B B B
18 Agudat Sport Nordia Jerusalem 5 0 0 5 2 13 -11 0 B B B B B

" "