Iraklis: tin tức, thông tin website facebook
CLB Iraklis: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Iraklis |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1908 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | P.O. Box 22475 55102 Thessaloniki |
| Sân vận động | Kaftantzoglio |
| Sức chứa sân vận động | 29,100 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Nikolaos Papadopoulos |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.iraklis-fc.gr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Iraklis mới nhất
-
19/09 23:30Aris ThessalonikiIraklis0 - 0Vòng 5
-
13/09 01:00IraklisAtromitos Athens0 - 1Vòng 4
-
07/09 22:00Asteras TripolisIraklis0 - 1Vòng 3
-
29/08 23:30Volos NFCIraklis 10 - 1Vòng 2
-
23/08 00:00AEK AthensIraklis2 - 0Vòng 1
-
18/08 01:00IraklisVolos NFC1 - 2
-
02/08 22:00ParmaIraklis0 - 0
-
29/07 22:00PalermoIraklis1 - 0
-
25/07 21:00BolognaIraklis1 - 0
-
28/03 23:30IraklisKalamata AO0 - 0
Lịch thi đấu Iraklis sắp tới
-
11/10 21:00IraklisLevadiakos? - ?Vòng 6
-
19/10 01:00PAOK SalonikiIraklis? - ?Vòng 7
-
24/10 23:00IraklisAE Kifisias? - ?Vòng 8
-
31/10 23:00Kalamata AOIraklis? - ?Vòng 9
-
07/11 23:00IraklisPanathinaikos? - ?Vòng 10
-
21/11 23:00Olympiakos PiraeusIraklis? - ?Vòng 11
-
28/11 23:00IraklisPanaitolikos Agrinio? - ?Vòng 12
-
05/12 23:00OFI CreteIraklis? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00IraklisAris Thessaloniki? - ?Vòng 14
-
19/12 23:00PanathinaikosIraklis? - ?Vòng 15
BXH Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 5 | 6 | 15 | T T T T T |
| 2 | AEL Larisa | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | Panionios | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T T H T B |
| 4 | Hellas Syrou | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 | H T T H H |
| 5 | Kallithea | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B T T |
| 6 | Panthrakikos | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T B H |
| 7 | Panserraikos | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | B T B T H |
| 8 | Asteras Tripoli B | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 | B B T B T |
| 9 | Apollon Kalamarias | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | H B B T H |
| 10 | PAOK Saloniki B | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | H B T B H |
| 11 | Pyrgos AFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H B B H T |
| 12 | Olympiakos Piraeus B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | H T B B |
| 13 | Niki Volou | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B B T H |
| 14 | Nestos Chrisoupolis | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B B B |
| 15 | Zakynthos | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | H B B B H |
| 16 | Anagenisi Karditsa | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B H B B |
Upgrade Team
Relegation