Apollon Smirnis: tin tức, thông tin website facebook
CLB Apollon Smirnis: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Apollon Smirnis |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.apollongs.gr |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Apollon Smirnis mới nhất
-
04/10 20:00Apollon SmirnisProodeftiki FC1 - 0
-
14/10 20:00Aris PetroupolisApollon Smirnis1 - 0
-
07/10 20:00Apollon SmirnisAgia Paraskevi0 - 0
-
04/10 20:00AO Episkopis RethymnoApollon Smirnis 11 - 1
-
30/09 20:00Apollon SmirnisProodeftiki FC0 - 0
-
10/12 19:301 Apollon SmirnisDiana Ilioupolis0 - 1
-
12/03 20:00Apollon SmirnisAO Mikrasiatikos 11 - 1
-
06/09 22:10Asteras MagoulasApollon Smirnis1 - 1
-
03/09 21:30Apollon SmirnisAEK Athens U192 - 0
-
18/06 21:00Apollon SmirnisAE Kifisias0 - 0Vòng 30
Lịch thi đấu Apollon Smirnis sắp tới
BXH Hạng 2 Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 | T T T T |
| 2 | AEL Larisa | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | Panionios | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 10 | T T H T B |
| 4 | Kallithea | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B T T |
| 5 | Hellas Syrou | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 6 | 8 | H T T H |
| 6 | Panthrakikos | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 8 | H T T B H |
| 7 | Panserraikos | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | B T B T H |
| 8 | Asteras Tripoli B | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 6 | B B T B T |
| 9 | Pyrgos AFC | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 5 | H B B H T |
| 10 | PAOK Saloniki B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B T B |
| 11 | Olympiakos Piraeus B | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | -4 | 4 | H T B B |
| 12 | Niki Volou | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B B T H |
| 13 | Apollon Kalamarias | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B B T |
| 14 | Nestos Chrisoupolis | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 4 | H T B B |
| 15 | Anagenisi Karditsa | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 7 | -6 | 2 | H B H B B |
| 16 | Zakynthos | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Relegation