Szombathelyi Haladas: tin tức, thông tin website facebook
CLB Szombathelyi Haladas: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Szombathelyi Haladas |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1919 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hungary |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 9700 Szombathely, Rohonci ut 3 |
| Sân vận động | Rohonci |
| Sức chứa sân vận động | 18,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Michal Hipp |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.haladas.hu/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Szombathelyi Haladas mới nhất
-
04/10 23:00Dorogi FCSzombathelyi Haladas2 - 1
-
27/09 23:00Szombathelyi HaladasPapai Perutz1 - 0
-
19/09 21:00ZalaegerzsegTE IISzombathelyi Haladas1 - 1
-
06/09 23:30Szombathelyi HaladasKomarom VSE0 - 0
-
30/08 22:301 1908 Szac BudapestSzombathelyi Haladas1 - 2
-
26/08 22:30VeszpremSzombathelyi Haladas2 - 3
-
15/08 21:00Szombathelyi HaladasKiraly SZE1 - 0
-
12/08 22:30Szombathelyi HaladasSarisapi Banyasz SE 12 - 0
-
09/08 22:30Szombathelyi HaladasBalatonalmadi SE2 - 1
-
01/08 21:30TihanySzombathelyi Haladas0 - 4
Lịch thi đấu Szombathelyi Haladas sắp tới
-
30/06 19:00ZalaegerzsegTESzombathelyi Haladas? - ?
-
07/07 16:00Szombathelyi HaladasGyirmot SE? - ?
-
23/07 23:30Szombathelyi HaladasSC Mannsdorf? - ?
BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 7 | 16 | 20 | T T T T T H |
| 2 | Kecskemeti TE | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T T H T |
| 3 | Duna-Tisza | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 10 | 7 | 16 | T H T T T H |
| 4 | FC Ajka | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 5 | Kazincbarcika | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | H T T H H B |
| 6 | Gyirmot SE | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | H T B B T B |
| 7 | Mezokovesd Zsory | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | B T T T B T |
| 8 | KARCAG SE | 8 | 2 | 5 | 1 | 13 | 11 | 2 | 11 | H H T T B H |
| 9 | Szentlorinc SE | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Fehervar Videoton | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 11 | 0 | 9 | T B B B T B |
| 11 | Nagykanizsai TE 1866 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B B B T T |
| 12 | Diosgyor VTK | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 13 | Szeged Csanad | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H H B |
| 14 | BVSC Zuglo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 9 | -5 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Kozarmisleny SE | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
| 16 | Csakvari TK | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 19 | -11 | 4 | T B B B H B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs