Diosgyori VTK (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Diosgyori VTK (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Diosgyori VTK (W) |
| Tên khác | Diosgyori VTK Nữ |
| Biệt danh | Diosgyori VTK Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hungary nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Diosgyori VTK (W) mới nhất
-
03/10 19:00Ferencvarosi TC NữDiosgyori VTK Nữ2 - 1
-
26/09 20:00MTK Hungaria FC NữDiosgyori VTK Nữ4 - 1Vòng 10
-
19/09 21:00Diosgyori VTK NữSzetomeharry Nữ0 - 0Vòng 9
-
16/09 22:00MOL Fehervar FC NữDiosgyori VTK Nữ1 - 1Vòng 8
-
13/09 21:00Diosgyori VTK NữBudapest Honved Woman's0 - 3Vòng 7
-
05/09 21:00Puskas Akademia NữDiosgyori VTK Nữ4 - 1Vòng 6
-
30/08 22:30Astra Hungary NữDiosgyori VTK Nữ2 - 1Vòng 5
-
26/08 22:30Diosgyori VTK NữFerencvarosi TC Nữ0 - 4Vòng 4
-
22/08 20:00Ujpesti NữDiosgyori VTK Nữ3 - 0Vòng 3
-
15/08 21:00Diosgyori VTK NữGyori Dozsa Nữ0 - 2Vòng 2
Lịch thi đấu Diosgyori VTK (W) sắp tới
-
17/10 19:00Diosgyori VTK NữSzekszard UFC Nữ? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00Diosgyori VTK NữPecsi MFC (W)? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00Gyori Dozsa NữDiosgyori VTK Nữ? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00Diosgyori VTK NữUjpesti Nữ? - ?Vòng 14
-
14/11 20:00Ferencvarosi TC NữDiosgyori VTK Nữ? - ?Vòng 15
-
21/11 20:00Diosgyori VTK NữAstra Hungary Nữ? - ?Vòng 16
-
20/02 20:00Diosgyori VTK NữPuskas Akademia Nữ? - ?Vòng 17
-
13/03 20:00Budapest Honved Woman'sDiosgyori VTK Nữ? - ?Vòng 18
-
20/03 20:00Diosgyori VTK NữMOL Fehervar FC Nữ? - ?Vòng 19
-
27/03 20:00Szetomeharry NữDiosgyori VTK Nữ? - ?Vòng 20
BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |