Diosgyor VTK: tin tức, thông tin website facebook
CLB Diosgyor VTK: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Diosgyor VTK |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1910 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hungary |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hungary |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Andrassy u. 61 3533 Miskolc |
| Sân vận động | DVTK Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 22,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tamas Feczko |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.dvtk.hu |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Diosgyor VTK mới nhất
-
19/09 22:00Diosgyor VTKGyirmot SE1 - 0Vòng 8
-
08/09 00:30Fehervar VideotonDiosgyor VTK0 - 1Vòng 7
-
29/08 22:30Diosgyor VTKBVSC Zuglo0 - 1Vòng 6
-
22/08 22:30Duna-TiszaDiosgyor VTK2 - 1Vòng 5
-
15/08 22:30Diosgyor VTKFC Ajka0 - 1Vòng 4
-
09/08 22:30SOROKSARDiosgyor VTK0 - 0Vòng 3
-
25/07 22:30Nagykanizsai TE 1866Diosgyor VTK1 - 1Vòng 1
-
12/09 21:00Diosgyor VTKFehervar Videoton3 - 0
-
18/07 23:00FK KosiceDiosgyor VTK2 - 0
-
18/07 20:15FK KosiceDiosgyor VTK0 - 3
Lịch thi đấu Diosgyor VTK sắp tới
-
10/10 22:00Kozarmisleny SEDiosgyor VTK? - ?Vòng 9
-
18/10 22:00Diosgyor VTKKazincbarcika? - ?Vòng 10
-
25/10 23:00Szeged CsanadDiosgyor VTK? - ?Vòng 11
-
01/11 23:00Diosgyor VTKKecskemeti TE? - ?Vòng 12
-
08/11 23:00Mezokovesd ZsoryDiosgyor VTK? - ?Vòng 13
-
22/11 23:00Diosgyor VTKKARCAG SE? - ?Vòng 14
-
30/11 22:00Csakvari TKDiosgyor VTK? - ?Vòng 15
-
08/02 22:00Diosgyor VTKNagykanizsai TE 1866? - ?Vòng 16
-
15/02 22:00Szentlorinc SEDiosgyor VTK? - ?Vòng 17
-
22/02 22:00Diosgyor VTKSOROKSAR? - ?Vòng 18
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori ETO | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 10 | 6 | 15 | H T H B T T |
| 2 | Videoton Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 15 | T T T B B T |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 14 | T T B B T T |
| 4 | Ujpesti | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T H B T H T |
| 5 | Ferencvarosi TC | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 12 | H T T T H H |
| 6 | Paksi SE Honlapja | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | H B T H B T |
| 7 | MTK Hungaria | 8 | 2 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 9 | B H T H B B |
| 8 | Varda SE | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | B B H H T B |
| 9 | Debrecin VSC | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | T H H H T B |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | -5 | 8 | B T B H B H |
| 11 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11 | 14 | -3 | 6 | H H B T B B |
| 12 | ZalaegerzsegTE | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 | B B B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation