Jeju SK FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Jeju SK FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Jeju SK FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1982 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hàn Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Jeju Worldcup Stadium, 914, Bubhwan dong, Seogwipo city, Jejudo 697-110, Korea |
| Sân vận động | Jeju World Cup Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 35,545 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Hak-Beom Kim |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.jeju-utd.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Jeju SK FC mới nhất
-
20/09 14:30Gangwon FCJeju SK FC0 - 1Vòng 30
-
12/09 14:30Bucheon FC 1995Jeju SK FC1 - 2Vòng 29
-
09/09 17:30Gwangju Football ClubJeju SK FC0 - 0Vòng 28
-
05/09 17:00Jeju SK FCUlsan HD FC 10 - 0Vòng 27
-
30/08 17:30Jeju SK FCDaejeon Citizen1 - 0Vòng 26
-
25/08 17:30Jeju SK FCPohang Steelers0 - 1Vòng 25
-
22/08 17:30Jeju SK FCGimcheon Sangmu FC0 - 0Vòng 24
-
15/08 17:30Jeju SK FCFC Anyang1 - 0Vòng 23
-
08/08 18:00Jeonbuk Hyundai MotorsJeju SK FC0 - 1Vòng 22
-
19/08 17:30FC AnyangJeju SK FC0 - 1
Lịch thi đấu Jeju SK FC sắp tới
-
10/10 12:00FC SeoulJeju SK FC? - ?Vòng 31
-
18/10 12:00Jeonbuk Hyundai MotorsJeju SK FC? - ?Vòng 32
-
24/10 12:00Incheon UnitedJeju SK FC? - ?Vòng 33
BXH VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 31 | 62 | T T T B T B |
| 2 | Ulsan HD FC | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 5 | 47 | B T H T T B |
| 3 | Jeju SK FC | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 6 | 46 | B T H T H T |
| 4 | Jeonbuk Hyundai Motors | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 28 | 10 | 44 | H H T H B H |
| 5 | Gangwon FC | 30 | 10 | 13 | 7 | 36 | 28 | 8 | 43 | H T H H B H |
| 6 | Daejeon Citizen | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 37 | 9 | 40 | T B T T H H |
| 7 | Pohang Steelers | 30 | 11 | 7 | 12 | 28 | 34 | -6 | 40 | T H B H H T |
| 8 | Incheon United | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 33 | 3 | 39 | H B T B H H |
| 9 | FC Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | -9 | 38 | T H B B H T |
| 10 | Gimcheon Sangmu FC | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | -6 | 33 | H B H H H T |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 30 | 7 | 11 | 12 | 31 | 40 | -9 | 32 | B H B B H B |
| 12 | Gwangju Football Club | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | -42 | 15 | H B H B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs