Hwaseong FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hwaseong FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hwaseong FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Hàn Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hwaseong FC mới nhất
-
20/09 17:00Seongnam FCHwaseong FC2 - 1Vòng 27
-
12/09 17:00Ansan Greeners FCHwaseong FC0 - 0Vòng 26
-
05/09 17:00Cheonan CityHwaseong FC0 - 0Vòng 25
-
29/08 17:30Hwaseong FCChungbuk Cheongju0 - 0Vòng 24
-
23/08 17:30Jeonnam DragonsHwaseong FC1 - 0Vòng 23
-
15/08 17:30Busan I ParkHwaseong FC0 - 0Vòng 22
-
07/08 18:00Hwaseong FCSeoul E-Land FC0 - 0Vòng 21
-
01/08 17:30Hwaseong FCDaegu FC3 - 0Vòng 20
-
25/07 17:30Hwaseong FCChungnam Asan2 - 0Vòng 19
-
29/07 17:30Jeju SK FCHwaseong FC0 - 2
-
90phút [2-2], 120phút [3-3]Pen [4-3]
Lịch thi đấu Hwaseong FC sắp tới
-
19/03 13:00Mokpo CityHwaseong FC? - ?Vòng 4
-
09/10 12:00Suwon FCHwaseong FC? - ?Vòng 28
-
18/10 12:00Suwon Samsung BluewingsHwaseong FC? - ?Vòng 29
-
25/10 14:30Paju Frontier FCHwaseong FC? - ?Vòng 30
-
31/10 12:00Gyeongnam FCHwaseong FC? - ?Vòng 31
-
07/11 14:30Gimhae CityHwaseong FC? - ?Vòng 32
-
29/11 12:00Gimpo FCHwaseong FC? - ?Vòng 34
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Siheung City | 23 | 17 | 4 | 2 | 37 | 20 | 17 | 55 | B T T T T T |
| 2 | Pocheon FC | 23 | 13 | 7 | 3 | 38 | 19 | 19 | 46 | H T B T T H |
| 3 | Daejeon Korail | 23 | 12 | 5 | 6 | 33 | 18 | 15 | 41 | H B T T B T |
| 4 | Busan Transportation Corporation | 23 | 10 | 7 | 6 | 40 | 29 | 11 | 37 | T T B H B B |
| 5 | Gyeongju KHNP | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 | 31 | 4 | 35 | T H T T T T |
| 6 | Dangjin Citizen | 23 | 9 | 4 | 10 | 46 | 39 | 7 | 31 | T T B B T B |
| 7 | Chuncheon Citizen | 23 | 8 | 6 | 9 | 39 | 35 | 4 | 30 | T B T T T H |
| 8 | Changwon City | 23 | 7 | 8 | 8 | 26 | 28 | -2 | 29 | H B B B B T |
| 9 | Ulsan Citizens | 23 | 8 | 4 | 11 | 24 | 26 | -2 | 28 | B T T B T B |
| 10 | Yeoju Sejong | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | -3 | 28 | H T B B B T |
| 11 | Gangneung City | 23 | 7 | 6 | 10 | 21 | 32 | -11 | 27 | H T T H B B |
| 12 | Mokpo City | 23 | 5 | 9 | 9 | 22 | 36 | -14 | 24 | B B T B T T |
| 13 | Yangpyeong | 23 | 3 | 8 | 12 | 28 | 45 | -17 | 17 | B H B B B B |
| 14 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 23 | 1 | 7 | 15 | 23 | 51 | -28 | 10 | B H B B B B |
Relegation