Daejeon Hana Citizen II: tin tức, thông tin website facebook
CLB Daejeon Hana Citizen II: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Daejeon Hana Citizen II |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Korea League 4 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Daejeon Hana Citizen II mới nhất
-
26/10 12:00Daejeon Hana Citizen IIPyeongchang FC0 - 1Vòng 26
-
19/10 13:00Daejeon Hana Citizen IIPyeongtaek Citizen1 - 1Vòng 15
-
12/10 12:00Pyeongchang FCDaejeon Hana Citizen II3 - 0Vòng 13
-
06/10 13:00Daejeon Hana Citizen IIGeoje Citizen1 - 0Vòng 25
-
29/09 12:00Sejong Vanesse FCDaejeon Hana Citizen II0 - 2Vòng 24
-
07/09 15:001 Daejeon Hana Citizen IISeoul United0 - 2Vòng 22
-
31/08 15:00Chungju CitizenDaejeon Hana Citizen II1 - 0Vòng 21
-
25/08 15:00Daejeon Hana Citizen IIJeonbuk Hyundai Motors II0 - 3Vòng 20
-
18/08 16:00Jinju CitizenDaejeon Hana Citizen II1 - 2Vòng 19
-
10/08 17:00Daejeon Hana Citizen IIDangjin Citizen1 - 0Vòng 14
Lịch thi đấu Daejeon Hana Citizen II sắp tới
-
05/05 12:00Daejeon Hana Citizen IIGoyang FC? - ?Vòng 11
-
03/09 12:00Goyang FCDaejeon Hana Citizen II? - ?Vòng 28
BXH Korea League 4 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 21 | 16 | 3 | 2 | 50 | 17 | 33 | 51 | T T H B T H |
| 2 | Jincheon HR FC | 21 | 12 | 5 | 4 | 42 | 20 | 22 | 41 | B T T B H T |
| 3 | Namyangju Citizen | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 27 | 5 | 39 | T T T T H T |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 21 | 10 | 4 | 7 | 38 | 27 | 11 | 34 | T T B T T B |
| 5 | Geumsan Insam FC | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 25 | 8 | 32 | T B T H H B |
| 6 | Jecheon Citizen FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 32 | -3 | 31 | B T B H B T |
| 7 | Geoje Citizen | 19 | 8 | 4 | 7 | 33 | 26 | 7 | 28 | B T B T T H |
| 8 | Pyeongchang FC | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 32 | -4 | 27 | B B T T B H |
| 9 | Gijang United | 21 | 8 | 2 | 11 | 29 | 38 | -9 | 26 | B T B T T B |
| 10 | Sejong SA | 21 | 8 | 2 | 11 | 30 | 47 | -17 | 26 | B B B T B B |
| 11 | Haman FC | 20 | 6 | 2 | 12 | 24 | 35 | -11 | 20 | B B T B T B |
| 12 | Pyeongtaek Citizen | 21 | 3 | 5 | 13 | 27 | 45 | -18 | 14 | B B B H H T |
| 13 | Seosan Pioneer FC | 21 | 4 | 1 | 16 | 23 | 47 | -24 | 13 | B B B B B H |