Busan I'Park B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Busan I'Park B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Busan I'Park B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | Korea League 4 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Busan I'Park B mới nhất
-
11/11 12:00Jungnang Chorus Mustang FCBusan I'Park B1 - 0Vòng 34
-
04/11 11:002 Busan I'Park BJeonbuk Hyundai Motors II0 - 0Vòng 33
-
29/10 11:001 Busan I'Park BDaegu FC II0 - 1Vòng 32
-
07/10 14:00Busan I'Park BGangwon II2 - 0Vòng 30
-
27/09 13:00Jeonbuk Hyundai Motors IIBusan I'Park B2 - 0Vòng 16
-
24/09 13:00Busan I'Park BYeoju Sejong1 - 1Vòng 29
-
16/09 14:00Busan I'Park BSejong Vanesse FC1 - 0Vòng 28
-
09/09 14:00Jinju CitizenBusan I'Park B0 - 0Vòng 27
-
03/09 12:00Busan I'Park BPyeongtaek Citizen0 - 0Vòng 26
-
27/08 17:00Dangjin CitizenBusan I'Park B2 - 1Vòng 25
Lịch thi đấu Busan I'Park B sắp tới
BXH Korea League 4 mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 21 | 16 | 3 | 2 | 50 | 17 | 33 | 51 | T T H B T H |
| 2 | Jincheon HR FC | 21 | 12 | 5 | 4 | 42 | 20 | 22 | 41 | B T T B H T |
| 3 | Namyangju Citizen | 22 | 11 | 6 | 5 | 32 | 27 | 5 | 39 | T T T T H T |
| 4 | Jungnang Chorus Mustang FC | 21 | 10 | 4 | 7 | 38 | 27 | 11 | 34 | T T B T T B |
| 5 | Geumsan Insam FC | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 25 | 8 | 32 | T B T H H B |
| 6 | Jecheon Citizen FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 32 | -3 | 31 | B T B H B T |
| 7 | Geoje Citizen | 19 | 8 | 4 | 7 | 33 | 26 | 7 | 28 | B T B T T H |
| 8 | Pyeongchang FC | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 32 | -4 | 27 | B B T T B H |
| 9 | Gijang United | 21 | 8 | 2 | 11 | 29 | 38 | -9 | 26 | B T B T T B |
| 10 | Sejong SA | 21 | 8 | 2 | 11 | 30 | 47 | -17 | 26 | B B B T B B |
| 11 | Haman FC | 20 | 6 | 2 | 12 | 24 | 35 | -11 | 20 | B B T B T B |
| 12 | Pyeongtaek Citizen | 21 | 3 | 5 | 13 | 27 | 45 | -18 | 14 | B B B H H T |
| 13 | Seosan Pioneer FC | 21 | 4 | 1 | 16 | 23 | 47 | -24 | 13 | B B B B B H |