CD Achuapa: tin tức, thông tin website facebook
CLB CD Achuapa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CD Achuapa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Guatemala |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Guatemala |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CD Achuapa mới nhất
-
05/10 00:001 CD AchuapaAFF Guatemala1 - 0
-
21/09 04:00CD AchuapaDeportivo Mictlan0 - 2
-
14/09 04:00Fraijanes FCCD Achuapa2 - 0
-
31/08 04:00CD AchuapaCSD Chiquimulilla0 - 0
-
24/08 07:00Sacachispas GTCD Achuapa1 - 0
-
20/08 04:001 CD AchuapaSan Benito FC0 - 0
-
16/08 04:00AFF GuatemalaCD Achuapa0 - 2
-
13/08 04:00CD AchuapaCSD Sayaxche1 - 0
-
03/08 00:001 Deportivo MictlanCD Achuapa0 - 0
-
27/07 00:00CD AchuapaFraijanes FC0 - 1
Lịch thi đấu CD Achuapa sắp tới
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guastatoya | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 25 | T H T T T T |
| 2 | CSD Municipal | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 23 | T T H T H T |
| 3 | Antigua GFC | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 17 | 4 | 21 | T T T B B B |
| 4 | Marquense | 12 | 6 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 19 | B T H B T T |
| 5 | Xelaju MC | 12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 14 | 10 | 18 | H B H T B T |
| 6 | Deportivo San Pedro | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | H T H H B B |
| 7 | Deportivo Mixco | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | B H B T B T |
| 8 | Coban Imperial | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 13 | B H H H T T |
| 9 | Club Aurora | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B B |
| 10 | C.S.D. Comunicaciones | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 17 | -4 | 12 | B H B H B T |
| 11 | Malacateco | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 12 | T B H T B B |
| 12 | Suchitepequez | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 23 | -12 | 6 | T B H B H B |
Title Play-offs