Nomme JK Kalju II: tin tức, thông tin website facebook
CLB Nomme JK Kalju II: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Nomme JK Kalju II |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Estonia (Nhóm B) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Harju 6, Tallinn 10130 |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.jkkalju.ee |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Nomme JK Kalju II mới nhất
-
21/09 21:30Nomme JK Kalju IIFC Nomme United U210 - 2Vòng 30
-
14/09 23:00JK Welco ElekterNomme JK Kalju II1 - 0Vòng 29
-
10/09 21:30Nomme JK Kalju IIFlora Tallinn II0 - 4Vòng 28
-
06/09 21:00ElvaNomme JK Kalju II1 - 0Vòng 27
-
29/08 16:302 Tallinna FC Ararat TTUNomme JK Kalju II 10 - 1Vòng 26
-
23/08 19:00Nomme JK Kalju IIJK Welco Elekter2 - 1Vòng 25
-
20/08 19:00Nomme JK Kalju IIJK Tallinna Kalev0 - 1Vòng 24
-
17/08 23:00FC Nomme United U21Nomme JK Kalju II 10 - 0Vòng 23
-
10/08 23:00Flora Tallinn IINomme JK Kalju II3 - 0Vòng 22
-
01/08 23:00Nomme JK Kalju IIFC Maardu1 - 1Vòng 21
Lịch thi đấu Nomme JK Kalju II sắp tới
-
14/11 00:00Nomme JK Kalju IITallinna JK Legion B? - ?Vòng 28
-
28/11 00:00Nomme JK Kalju IIVandra JK Vaprus? - ?Vòng 30
-
11/10 16:30FC MaarduNomme JK Kalju II? - ?Vòng 31
-
15/10 22:00Tallinna FC Levadia BNomme JK Kalju II? - ?Vòng 32
-
18/10 16:30Nomme JK Kalju IIElva? - ?Vòng 33
-
24/10 16:30Nomme JK Kalju IITallinna FC Ararat TTU? - ?Vòng 34
-
31/10 20:00JK Tallinna KalevNomme JK Kalju II? - ?Vòng 35
-
08/11 17:30Viimsi MRJKNomme JK Kalju II? - ?Vòng 36
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 30 | 20 | 3 | 7 | 71 | 36 | 35 | 63 | T T T T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 31 | 19 | 2 | 10 | 78 | 52 | 26 | 59 | T T B B T T |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 30 | 17 | 3 | 10 | 71 | 68 | 3 | 54 | T T B T T T |
| 4 | Viljandi Tulevik | 31 | 14 | 5 | 12 | 81 | 64 | 17 | 47 | B T B T T B |
| 5 | Tartu Kalev | 30 | 15 | 2 | 13 | 72 | 58 | 14 | 47 | H B B T T B |
| 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 30 | 14 | 5 | 11 | 74 | 63 | 11 | 47 | B B B T B B |
| 7 | Parnu JK Vaprus II | 30 | 14 | 4 | 12 | 95 | 62 | 33 | 46 | T T T B B T |
| 8 | Tabasalu Charma | 30 | 10 | 3 | 17 | 44 | 81 | -37 | 33 | B B T B H B |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 31 | 8 | 5 | 18 | 63 | 78 | -15 | 29 | T B T B B T |
| 10 | Tallinna JK Legion | 31 | 3 | 4 | 24 | 29 | 116 | -87 | 13 | B B H B B B |